Dời chỗ tiếng Anh là gì?
"dời chỗ" trong tiếng Anh là shift (động từ), displace (ngoại động từ), locomote (nội động từ).
shift Động từ
UK/ˈʃɪft/US/ˈʃɪft/
Nghĩa: Đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển; thay.
- to shift one's lodgingthay đổi chỗ ở
- to shift the scenethay cảnh (trên sân khấu)
displace Ngoại động từ
UK/dɪsˈpleɪs/US/dɪsˈpleɪs/
Nghĩa: Đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ.
locomote Nội động từ
UK/ləʊkəˈməʊt/
Nghĩa: Di động, di chuyển, dời chỗ, vận động.
translocate Ngoại động từ
UK/tɹænzlə(ʊ)ˈkeɪt/US/tɹænzˈloʊˌkeɪt/
Nghĩa: Dời chỗ.
dislocate Ngoại động từ
UK/dɪsləʊˈkeɪt/US/dɪsˈloʊkeɪt/
Nghĩa: Đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ.
transfer Danh từ
UK/tɹɑːnsˈfɜː/US/tɹænsˈfɚ/
Nghĩa: Sự di chuyển, sự dời chỗ; sự truyền.
- heat transfersự truyền nhiệt
travelling Danh từ
UK/ˈtɹæv.lɪŋ/US/ˈtɹæv.lɪŋ/
Nghĩa: Sự dời chỗ, sự di chuyển.
displacement Danh từ
UK/dɪsˈpleɪsmɪnt/US/dɪsˈpleɪsmɪnt/
Nghĩa: Sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ.
dislocation Danh từ
UK/dɪsləʊˈkeɪʃn̩/
Nghĩa: Sự biến vị, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ.
translocation Danh từ
US/ˌtrænts.loʊ.ˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự di chuyển, sự dời chỗ.
traveling Danh từ
UK/ˈtɹæv.lɪŋ/US/ˈtɹæv.lɪŋ/
Nghĩa: Sự dời chỗ, sự di chuyển.
Câu hỏi thường gặp
Dời chỗ tiếng Anh là gì?
"dời chỗ" trong tiếng Anh là shift (động từ), displace (ngoại động từ), locomote (nội động từ).