Diễn thuyết tiếng Anh là gì?
"diễn thuyết" trong tiếng Anh là lecture (động từ), spiel (nội động từ), harangue (động từ).
lecture Động từ
UK/ˈlɛk.t͡ʃə/US/ˈlɛk.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Diễn thuyết, thuyết trình, dạy.
- You should take some notes while I am lecturingCác bạn nên ghi chú trong khi tôi giảng bài
spiel Nội động từ
UK/ʃpiːl/US/ʃpiːl/
Nghĩa: Diễn thuyết.
harangue Động từ
US/həˈɹeɪ̯ŋ/
Nghĩa: Diễn thuyết.
orate Nội động từ
UK/ɔːˈɹeɪt/US/ˈɔɹ.eɪt/
Nghĩa: Khua môi múa mép, diễn thuyết.
oratorise Nội động từ
Nghĩa: Khua môi múa mép, diễn thuyết.
oratorize Nội động từ
Nghĩa: Khua môi múa mép, diễn thuyết.
speak Nội động từ
UK/spiːk/US/spik/
Nghĩa: Phát biểu, diễn thuyết, đọc diễn văn (ở hội nghị).
spake Nội động từ
UK/speɪk/US/speɪk/
Nghĩa: Phát biểu, diễn thuyết, đọc diễn văn (ở hội nghị).
speaker Danh từ
UK/ˈspiːkə/US/ˈspikɚ/
Nghĩa: Người nói, người diễn thuyết.
lecturer Danh từ
UK/ˈlɛkt͡ʃəɹə/US/ˈlɛkt͡ʃəɹɚ/
Nghĩa: Người diễn thuyết, người thuyết trình.
orator Danh từ
UK/ˈɒ.ɹə.tə(ɹ)/
Nghĩa: Người diễn thuyết; nhà hùng biện.
haranguer Danh từ
UK/həˈɹæ̞ŋə/US/həˈɹæ̝ŋɚ/
Nghĩa: Người diễn thuyết, người hô hào.
oratorical Tính từ
UK/ˌɒɹəˈtɒɹɪkəl/US/ˌɒɹəˈtɒɹɪkəl/
Nghĩa: Sự diễn thuyết, (thuộc) tài hùng biện.
oratress Danh từ
Nghĩa: Người diễn thuyết; nhà hùng biện (đàn bà).
spoken Nội động từ
UK/ˈspəʊ.k(ə)n/US/ˈspoʊ.kən/
Nghĩa: Phát biểu, diễn thuyết, đọc diễn văn (ở hội nghị).
Câu hỏi thường gặp
Diễn thuyết tiếng Anh là gì?
"diễn thuyết" trong tiếng Anh là lecture (động từ), spiel (nội động từ), harangue (động từ).