Gồm tiếng Anh là gì?
"gồm" trong tiếng Anh là involve (ngoại động từ), including (giới từ), include.
involve Ngoại động từ
UK/ɪnˈvɒlv/US/ɪnˈvɑlv/
Nghĩa: Gồm, bao hàm.
including Giới từ
UK/ɪnˈkluːdɪŋ/US/ɪnˈkluːdɪŋ/
Nghĩa: Gồm, bao gồm.
- Mei has been to every US state, including Alaska and Hawaii.Mei đã đi qua tất cả các bang của Mĩ, bao gồm Alaska và Hawaii.
include
UK/ɪnˈkluːd/US/ɪnˈkluːd/
- Learning a language includes learning to use and understand political and religious language.Việc học một ngôn ngữ bao gồm việc học cách sử dụng và hiểu được ngôn ngữ chính trị và ngôn ngữ tôn giáo.
- Mei has been to every US state, including Alaska and Hawaii.Mei đã đi qua tất cả các bang của Mĩ, bao gồm Alaska và Hawaii.
cover Ngoại động từ
UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/
Nghĩa: Bao gồm, bao hàm, gồm.
- the definition does not cover all the meanings of the wordđịnh nghĩa đó không bao hàm được tất cả ý của từ
- the book covers the whole subjectcuốn sách bao hàm toàn bộ vấn đề
embrace Ngoại động từ
UK/ɛmˈbɹeɪs/US/ɛmˈbɹeɪs/
Nghĩa: Gồm, bao gồm.
comprise
UK/kəmˈpɹaɪz/US/kəmˈpɹaɪz/
embody Ngoại động từ
UK/ɪmˈbɒdi/US/ɪmˈbɑdi/
Nghĩa: Gồm, kể cả.
consist of
involvement Danh từ
US/ɪnˈvɑlv.mənt/
Nghĩa: Sự gồm, sự bao hàm.
embracement Danh từ
US/ɪm.ˈbreɪs.mənt/
Nghĩa: Sự gồm, sự bao gồm.
Câu hỏi thường gặp
Gồm tiếng Anh là gì?
"gồm" trong tiếng Anh là involve (ngoại động từ), including (giới từ), include.