TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gan tiếng Anh là gì?

"gan" trong tiếng Anh là liver (danh từ), audacious (tính từ), dippy (tính từ).

liver Danh từ

UK/ˈlɪvə/US/ˈlɪvɚ/

Nghĩa: gan

  • Some drugs cause liver damage.Có một số loại thuốc gây thương tổn cho gan.

Xem đầy đủ từ "liver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

audacious Tính từ

UK/ɔːˈdeɪ.ʃəs/US/ɔˈdeɪ.ʃəs/

Nghĩa: Gan, táo bạo.

Xem đầy đủ từ "audacious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dippy Tính từ

UK/ˈdɪpi/US/ˈdɪpi/

Nghĩa: Gan, hâm hâm.

Xem đầy đủ từ "dippy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

general surgery Danh từ

Nghĩa: Chuyên khoa phẫu thuật đặc biệt tập trung vào ổ bụng bao gồm thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già (đại tràng), gan, tuyến tụy, túi mật và ống mật, và thường là

Xem đầy đủ từ "general surgery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brave

UK/bɹeɪv/US/bɹeɪv/

  • Tom was brave.Tom gan dạ.

Xem đầy đủ từ "brave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

courageous

UK/kəˈɹeɪd͡ʒəs/US/kəˈɹeɪd͡ʒəs/

Xem đầy đủ từ "courageous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gall

UK/ɡɔːl/US/ɡɔl/

Xem đầy đủ từ "gall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tough

UK/tʌf/US/tʌf/

Xem đầy đủ từ "tough": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

audacity

UK/ɔːˈdæ.sɪ.ti/US/ɔˈdæ.sɪ.ti/

Xem đầy đủ từ "audacity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hepatic

UK/hɪˈpætɪk/US/həˈpætɪk/

Xem đầy đủ từ "hepatic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

balls

UK/bɔːlz/US/bɔːlz/

Xem đầy đủ từ "balls": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gan tiếng Anh là gì?

"gan" trong tiếng Anh là liver (danh từ), audacious (tính từ), dippy (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.