Ghì chặt tiếng Anh là gì?
"ghì chặt" trong tiếng Anh là embrace (ngoại động từ), come to grips (cụm động từ), nestle (ngoại động từ).
embrace Ngoại động từ
UK/ɛmˈbɹeɪs/US/ɛmˈbɹeɪs/
Nghĩa: Ôm, ôm chặt, ghì chặt.
come to grips Cụm động từ
Nghĩa: Đánh giáp lá cà; ghì chặt (quyền Anh).
nestle Ngoại động từ
UK/ˈnɛsəl/US/ˈnɛsəl/
Nghĩa: Ấp ủ, ôm chặt, ghì chặt.
- to nestle a baby in one's armsôm chặt cháu nhỏ trong cánh tay
clench Nội động từ
UK/klɛnt͡ʃ/US/klɛnt͡ʃ/
Nghĩa: Ôm chặt, ghì chặt.
lock Ngoại động từ
UK/lɒk/US/lɑk/
Nghĩa: Khóa chặt, ghì chặt (thế võ).
press Ngoại động từ
UK/pɹɛs/US/pɹɛs/
Nghĩa: Ép chặt, ghì chặt, siết chặt, ôm chặt, bóp chặt.
- to press someone's handsiết chặt tay ai
- to press someone to one's heartôm chặt ai vào lòng
clinch Danh từ
UK/klɪnt͡ʃ/US/klɪnt͡ʃ/
Nghĩa: Sự ghì chặt, sự siết chặt.
cinch Danh từ
UK/sɪntʃ/US/sɪntʃ/
Nghĩa: Sự nắm chặt, sự nịt chặt, sự ghì chặt.
- to have a cinch on a thingnắm chặt cái gì
embracement Danh từ
US/ɪm.ˈbreɪs.mənt/
Nghĩa: Sự ôm, sự ôm chặt, sự ghì chặt.
handgrip Danh từ
US/ˈhænd.ˌɡrɪp/
Nghĩa: Sự nắm chặt tay, sự ghì chặt.
Câu hỏi thường gặp
Ghì chặt tiếng Anh là gì?
"ghì chặt" trong tiếng Anh là embrace (ngoại động từ), come to grips (cụm động từ), nestle (ngoại động từ).