Giày vò tiếng Anh là gì?
"giày vò" trong tiếng Anh là torment (ngoại động từ), brogue (danh từ), torture (danh từ).
torment Ngoại động từ
UK/ˈtɔː(ɹ)mɛnt/US/ˈtɔː(ɹ)mɛnt/
Nghĩa: Làm đau khổ, giày vò, day dứt.
- to be tormented with remorseđau khổ day dứt, vì hối hận
brogue Danh từ
UK/ˈbɹəʊ̯ɡ/US/ˈbɹoʊ̯ɡ/
Nghĩa: Giày vò (bằng da không thuộc để đi núi...).
torture Danh từ
UK/ˈtɔːt͡ʃə/US/ˈtoɹt͡ʃɚ/
Nghĩa: Nỗi giày vò, nỗi thống khổ.
ride Ngoại động từ
UK/ɹaɪd/US/ɹaɪd/
Nghĩa: Đè nặng, giày vò, day dứt; áp chế.
- ridden by remorsebị hối hận giày vò
- ridden by prejudicelòng nặng thành kiến (định kiến)
gnaw Động từ
UK/nɔː/US/nɔ/
Nghĩa: Giày vò, day dứt.
prey Nội động từ
UK/pɹeɪ/US/pɹeɪ/
Nghĩa: Làm hao mòn (bệnh tật); giày vò, day dứt, ám ảnh (nỗi đau buồn...).
- his failure preyed upon his mindsự thất bại day dứt tâm trí anh ta
rankle Nội động từ
UK/ˈɹæŋ.kəl/US/ˈɹæŋ.kəl/
Nghĩa: Giày vò, day dứt, làm đau đớn, làm khổ sở.
- the insult rankled in his mindđiều lăng nhục ấy vẫn day dứt lòng anh
rend Ngoại động từ
UK/ɹɛnd/US/ɹɛnd/
Nghĩa: Làm đau đớn, giày vò.
- to rend someone's heartlàm đau lòng ai
scarify Ngoại động từ
UK/ˈskæ.ɹɪˌfaɪ/
Nghĩa: Giày vò, đay nghiến.
gnawing Tính từ
US/ˈnɔ.ɪŋ/
Nghĩa: Giày vò, day dứt.
- the gnawings of consciencesự day dứt của lương tâm
rankling Tính từ
US/ˈræŋ.kliɳ/
Nghĩa: Giày vò, day dứt, làm đau đớn, làm đau kh.
Câu hỏi thường gặp
Giày vò tiếng Anh là gì?
"giày vò" trong tiếng Anh là torment (ngoại động từ), brogue (danh từ), torture (danh từ).