torture
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɔːt͡ʃə/
US/ˈtoɹt͡ʃɚ/
giọng máy của trình duyệt
torture nghĩa là sự tra tấn, sự tra khảo, cách tra tấn, tra tấn.
Nghĩa của torture
Danh từ
- Sự tra tấn, sự tra khảo.
- to put someone to the torturetra tấn ai
- instruments of torturedụng cụ tra tấn
- Cách tra tấn.
- the tortures of ancient timescác cách tra tấn thuở xưa
- Nghĩa bóng Nỗi giày vò, nỗi thống khổ.
Ngoại động từ
- Tra tấn, tra khảo.
- Nghĩa bóng Hành hạ, làm khổ sở.
- that news tortured metin ấy làm cho tôi khổ sở
- Làm biến chất, làm biến dạng; làm sai lạc ý nghĩa, xuyên tạc.
Dạng từ của torture
| Số nhiều | tortures |
| Ngôi thứ ba số ít | tortures |
| Hiện tại phân từ (-ing) | torturing |
| Quá khứ phân từ | tortured |
| Quá khứ | tortured |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với torture
Đồng nghĩa
Họ từ của torture
Cụm từ, thành ngữ với torture
- torture chamber — Phòng tra tấn.
Câu ví dụ với torture
- Stop torturing yourself. Đừng tự hành hạ bản thân mình nữa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
torture nghĩa là gì?
torture (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự tra tấn, sự tra khảo, cách tra tấn, tra tấn.
torture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của torture: giọng Anh (UK) /ˈtɔːt͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /ˈtoɹt͡ʃɚ/.