TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gia nhập tiếng Anh là gì?

"gia nhập" trong tiếng Anh là join (ngoại động từ), enter (ngoại động từ), attach (ngoại động từ).

join Ngoại động từ

UK/ˈd͡ʒɔɪn/US/ˈd͡ʒɔɪn/

Nghĩa: Gia nhập, nhập vào, vào.

  • Tom invited me to join his team.Tom đã mời tôi gia nhập vào đội của anh ấy.
  • to join a partygia nhập một đảng

Xem đầy đủ từ "join": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enter Ngoại động từ

UK/ˈɛntə(ɹ)/US/ˈɛntɚ/

Nghĩa: Gia nhập (quân đội...).

Xem đầy đủ từ "enter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

attach Ngoại động từ

UK/əˈtæt͡ʃ/US/əˈtæt͡ʃ/

Nghĩa: Tham, gia, gia nhập.

  • to attach oneself to a political partytham gia một chính đảng

Xem đầy đủ từ "attach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adhere Nội động từ

UK/ædˈhɪə/US/ædˈhɪɹ/

Nghĩa: Tham gia, gia nhập.

  • to adhere to a partygia nhập một đảng

Xem đầy đủ từ "adhere": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

accede Động từ

UK/əkˈsiːd/US/əkˈsiːd/

Nghĩa: Gia nhập, tham gia.

  • To accede to a party.Gia nhập một đảng phái chính trị
  • To accede to a treaty.Tham gia một hiệp ước (bằng cách chính thức tuyên bố chấp thuận)

Xem đầy đủ từ "accede": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

identification Danh từ

US/aɪˌdɛn(t)ɪfɪˈkeɪʃn̩/

Nghĩa: Sự gắn bó chặt chẽ với; sự gia nhập, sự dự vào.

  • identification with the partysự gắn bó chặt chẽ với đảng
  • identification with the student movenmentsự gia nhập phong trào học sinh

Xem đầy đủ từ "identification": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adhesion Danh từ

UK/ˌædˈhiː.ʒən/

Nghĩa: Sự tham gia, sự gia nhập (một đảng phái).

Xem đầy đủ từ "adhesion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intrant Danh từ

UK/ˈɪntɹənt/US/ˈɪntɹənt/

Nghĩa: Người gia nhập, người vào (đại học...).

Xem đầy đủ từ "intrant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adherence Danh từ

UK/ədˈhɪə.ɹəns/US/ədˈhɪɹ.əns/

Nghĩa: Sự tham gia, sự gia nhập (đảng phái...).

Xem đầy đủ từ "adherence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

accession Danh từ

UK/ækˈsɛʃ.ən/US/ækˈsɛʃ.ən/

Nghĩa: Sự gia nhập, sự tham gia.

  • accession to an international treatysự tham gia một hiệp ước quốc tế

Xem đầy đủ từ "accession": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gia nhập tiếng Anh là gì?

"gia nhập" trong tiếng Anh là join (ngoại động từ), enter (ngoại động từ), attach (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.