Hạ giá tiếng Anh là gì?
"hạ giá" trong tiếng Anh là cheap (phó từ), at a discount (cụm giới từ), cheapen (danh từ).
cheap Phó từ
UK/ˈt͡ʃiːp/US/ˈt͡ʃiːp/
Nghĩa: Rẻ, rẻ mạt; hạ, hạ giá.
- to get (buy) something cheapmua vật gì rẻ
- to sell something cheapbán vật gì rẻ
at a discount Cụm giới từ
Nghĩa: Hạ giá, giảm giá; không được chuộng.
cheapen Danh từ
UK/ˈtʃiːpən/US/ˈtʃiːpən/
Nghĩa: Hạ giá; làm giảm giá; làm sụt giá; làm giảm giá trị.
cut-price Tính từ
US/ˈkət.ˈprɑɪs/
Nghĩa: Hạ giá, giảm giá.
reductional Tính từ
Nghĩa: Giảm bớt, hạ giá, rút gọn, hoàn nguyên.
sag Nội động từ
UK/sæɡ/US/sæɡ/
Nghĩa: Hạ giá, xuống giá.
deflate Ngoại động từ
UK/diːˈfleɪt/
Nghĩa: Giảm giá, hạ giá.
look down Cụm động từ
Nghĩa: Hạ giá.
reduction Danh từ
UK/ɹɪˈdʌk.ʃən/US/ɹɪˈdʌk.ʃən/
Nghĩa: Sự giảm giá, sự hạ giá.
rebate Danh từ
US/ˈɹiːbeɪt/
Nghĩa: Việc hạ giá, việc giảm bớt (số tiền trả).
mark-down Danh từ
US/ˈmɑːrk.ˈdɑʊn/
Nghĩa: Sự hạ giá.
- a mark-down of twenty percenthạ giá 20 %
roll-back Danh từ
US/ˈroʊl.ˈbæk/
Nghĩa: Sự hạ giá.
Câu hỏi thường gặp
Hạ giá tiếng Anh là gì?
"hạ giá" trong tiếng Anh là cheap (phó từ), at a discount (cụm giới từ), cheapen (danh từ).