TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hối hả tiếng Anh là gì?

"hối hả" trong tiếng Anh là bustle (động từ), in a hurry (cụm giới từ), hurriedly (phó từ).

bustle Động từ

UK/ˈbʌsəl/US/ˈbʌsəl/ giọng máy

Nghĩa: Hối hả, rối rít, bận rộn, vội vàng, lăng xăng.

  • to bustle about (in and out)hối hả, bận rộn, lăng xăng ra vào

Xem đầy đủ từ "bustle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in a hurry Cụm giới từ

Nghĩa: Vội vàng, hối hả, gấp rút.

  • Everyone seemed to be very busy and everyone seemed to be in a hurry.Dường như mọi người rất bận rộn và dường như mọi người đang hối hả.

Xem đầy đủ từ "in a hurry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hurriedly Phó từ

UK/ˈhʌɹɪdli/US/ˈhɝɪdli/ giọng máy

Nghĩa: Vội vàng, hối hả, hấp tấp.

Xem đầy đủ từ "hurriedly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

huddle along Cụm từ

Nghĩa: Hối hả, vội vàng, tất ta tất tưởi.

Xem đầy đủ từ "huddle along": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

press forward Cụm động từ

Nghĩa: Hối hả, vội vã.

Xem đầy đủ từ "press forward": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

press Nội động từ

UK/pɹɛs/US/pɹɛs/ giọng người thật

Nghĩa: Hối hả, vội vã, tất bật.

  • to press through a crowdhối hả chen lấn qua đám đông

Xem đầy đủ từ "press": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hasty

UK/ˈheɪsti/US/ˈheɪsti/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "hasty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rustle Nội động từ

UK/ˈɹʌsəl/US/ˈɹʌsəl/ giọng máy

Nghĩa: (thông tục) vội vã, hối hả.

Xem đầy đủ từ "rustle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hurry Danh từ

UK/ˈhʌ.ɹi/US/ˈhʌ.ɹi/ giọng người thật

Nghĩa: Sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút.

  • why all this hurry?việc gì phải vội vàng thế?
  • is there any hurry?có cần phải làm gấp không?

Xem đầy đủ từ "hurry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fidget Danh từ

UK/ˈfɪd͡ʒ.ɪt/US/ˈfɪd͡ʒ.ɪt/ giọng người thật

Nghĩa: Sự hối hả.

Xem đầy đủ từ "fidget": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hurried

UK/ˈhʌɹid/US/ˈhʌɹid/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "hurried": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hối hả tiếng Anh là gì?

"hối hả" trong tiếng Anh là bustle (động từ), in a hurry (cụm giới từ), hurriedly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "press": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "hasty": TreeMama, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "hurry": Tharthan, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "fidget": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "hurried": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.