TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hứa hẹn tiếng Anh là gì?

"hứa hẹn" trong tiếng Anh là promise (động từ), say (nội động từ), engage (ngoại động từ).

promise Động từ

UK/ˈpɹɒmɪs/US/ˈpɹɑmɪs/

Nghĩa: Hứa, hứa hẹn, hẹn ước.

  • to promise someone something; to promise something to someonehứa hẹn ai việc gì
  • this year promises good cropsnăm nay hứa hẹn được mùa

Xem đầy đủ từ "promise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

say Nội động từ

UK/seɪ/US/seɪ/

Nghĩa: Tuyên bố; hứa hẹn; tiên đoán.

  • the United States Declaration of Independence says that all men are created equalbản Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ tuyên bố tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng
  • you said you would do itanh đã hứa anh sẽ làm việc đó

Xem đầy đủ từ "say": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

engage Ngoại động từ

UK/ɪnˈɡeɪd͡ʒ/US/ɪnˈɡeɪd͡ʒ/

Nghĩa: Hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết; đính ước, hứa hôn.

  • to engage oneself to do somethinghứa hẹn làm gì
  • to become engaged tohứa hôn với

Xem đầy đủ từ "engage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

promissory Tính từ

US/ˈpɹɑmɪsɔɹi/

Nghĩa: Hứa hẹn; hẹn (trả tiền).

Xem đầy đủ từ "promissory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bid fair Cụm động từ

Nghĩa: Hứa hẹn; có triển vọng.

  • our plan bids fair to succeedkế hoạch của chúng nó có triển vọng thành công

Xem đầy đủ từ "bid fair": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

promisorry Tính từ

Nghĩa: Hứa hẹn; hẹn trả tiền.

  • promisorry notegiấy hẹn trả tiền
  • promisorry oathlời thề hẹn trả tiền

Xem đầy đủ từ "promisorry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prospect Động từ

UK/ˈpɹɒspɛkt/US/ˈpɹɑspɛkt/

Nghĩa: Hứa hẹn (mỏ).

  • to prospect wellhứa hẹn có nhiều quặng (mỏ)
  • to prospect illhứa hẹn ít quặng (mỏ)

Xem đầy đủ từ "prospect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

engagement Danh từ

UK/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/US/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/

Nghĩa: Sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự cam kết, sự ràng buộc, sự hứa hôn.

  • to keep one's engagementstôn trọng những lời cam kết của mình

Xem đầy đủ từ "engagement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blossom Danh từ

UK/ˈblɒs.əm/US/ˈblɑ.səm/

Nghĩa: Sự hứa hẹn, niềm hy vọng.

Xem đầy đủ từ "blossom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

promisor Danh từ

US/ˈprɑː.msɜː/

Nghĩa: Người hứa, người hứa hẹn.

Xem đầy đủ từ "promisor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

said Danh từ

UK/sɛd/US/sɛd/

Nghĩa: Tuyên bố; hứa hẹn; tiên đoán.

  • the Declaration of Independence of the United State of America says that all men are created equalbản tuyên ngôn độc lập của nước Mỹ tuyên bố tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng
  • you said you would do itanh đã hứa anh sẽ làm việc đó

Xem đầy đủ từ "said": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coming Tính từ

UK/ˈkʌmɪŋ/US/ˈkʌmɪŋ/

Nghĩa: Có tương lai, có triển vọng, hứa hẹn.

  • a coming studentmột học sinh có triển vọng

Xem đầy đủ từ "coming": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hứa hẹn tiếng Anh là gì?

"hứa hẹn" trong tiếng Anh là promise (động từ), say (nội động từ), engage (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.