Hoàn thiện tiếng Anh là gì?
"hoàn thiện" trong tiếng Anh là mature (nội động từ), flesh out (cụm động từ), fautless (tính từ).
mature Nội động từ
UK/məˈtjʊə/US/məˈt͡ʃʊ(ə)ɹ/
Nghĩa: Chín trở nên chín chắn, trưởng thành, hoàn thiện.
flesh out Cụm động từ
Nghĩa: Hoàn thiện.
fautless Tính từ
Nghĩa: Không thiếu sót, không khuyết điểm; hoàn hảo, hoàn thiện.
complete
UK/kəmˈpliːt/US/kəmˈpliːt/
perfect
UK/ˈpɜː.fɪkt/US/ˈpɝ.fɪkt/
flawless Tính từ
UK/ˈflɔːləs/US/ˈflɔləs/
Nghĩa: Hoàn thiện, hoàn mỹ.
encompass Ngoại động từ
UK/ɪnˈkʌmpəs/US/ɪnˈkʌmpəs/
Nghĩa: Hoàn thiện, hoàn thành.
finish Danh từ
UK/ˈfɪnɪʃ/US/ˈfɪnɪʃ/
Nghĩa: Sự sang sửa, cuối cùng, sự hoàn thiện.
consummation Danh từ
US/ˌkɑːn.sə.ˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự tuyệt mỹ, sự hoàn thiện, sự hoàn toàn, sự hoàn hảo, sự hoàn mỹ.
flawlessness Danh từ
Nghĩa: Tính hoàn thiện, tính hoàn mỹ.
encompassment Danh từ
US/ɪn.ˈkəm.pəs.mənt/
Nghĩa: Sự hoàn thiện, sự hoàn thành.
crowning Tính từ
UK/ˈkɹaʊnɪŋ/US/ˈkɹaʊnɪŋ/
Nghĩa: Hoàn thiện, chu toàn.
Câu hỏi thường gặp
Hoàn thiện tiếng Anh là gì?
"hoàn thiện" trong tiếng Anh là mature (nội động từ), flesh out (cụm động từ), fautless (tính từ).