Hoãn lại tiếng Anh là gì?
"hoãn lại" trong tiếng Anh là postpone (ngoại động từ), recess (nội động từ), adjourn (ngoại động từ).
postpone Ngoại động từ
UK/pəʊstˈpəʊn/US/poʊstˈpoʊn/
Nghĩa: Hoãn lại.
- to postpone the meetinghoãn cuộc họp
recess Nội động từ
UK/ɹɪˈsɛs/US/ˈɹiˌsɛs/
Nghĩa: Ngừng họp; hoãn lại (phiên họp...).
adjourn Ngoại động từ
UK/əˈdʒɜːn/US/əˈd͡ʒɝn/
Nghĩa: Hoãn, hoãn lại, để lại.
- to adjourn the meeting until tomorrowhoãn cuộc họp đến ngày mai
stay Ngoại động từ
UK/steɪ/US/steɪ/
Nghĩa: Đình lại, hoãn lại.
- stay of executionsự hoãn thi hành (một bản án)
wait Ngoại động từ
US/weɪt/
Nghĩa: Hoãn lại, lùi lại.
- don't wait dinner for mecứ ăn trước đừng đợi tôi
continue Động từ
UK/kənˈtɪn.juː/US/kənˈtɪn.ju/
Nghĩa: Hoãn lại, đình lại (một vụ kiện).
delay Ngoại động từ
UK/dɪˈleɪ/US/dɪˈleɪ/
Nghĩa: Hoãn lại (cuộc họp, chuyến đi...).
call off Cụm động từ
Nghĩa: Đình lại, hoãn lại, ngừng lại; bỏ đi.
- the match was called offcuộc đấu được hoãn lại
adjournment Danh từ
Nghĩa: Sự hoãn lại.
abeyance Danh từ
UK/əˈbeɪ.ən(t)s/US/əˈbeɪ.ən(t)s/
Nghĩa: Sự đình chỉ, sự hoãn lại, sự tạm thời không áp dụng (đạo luật...).
- to be in abeyance; to fall into abeyancebị đình chỉ, bị hoãn lại, tạm thời không được áp dụng
Câu hỏi thường gặp
Hoãn lại tiếng Anh là gì?
"hoãn lại" trong tiếng Anh là postpone (ngoại động từ), recess (nội động từ), adjourn (ngoại động từ).