TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Két tiếng Anh là gì?

"két" trong tiếng Anh là tank (danh từ), parrot (danh từ), chest (danh từ).

tank Danh từ

UK/ˈtæŋk/US/ˈteɪ̯ŋk/

Nghĩa: Thùng, két, bể (chứa nước, dầu...).

Xem đầy đủ từ "tank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

parrot Danh từ

UK/ˈpæɹət/US/ˈpæɹət/

Nghĩa: vẹt, két

Xem đầy đủ từ "parrot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chest Danh từ

UK/t͡ʃɛst/US/t͡ʃɛst/

Nghĩa: Rương, hòm, tủ, két.

  • a medicine chesttủ thuốc
  • a carpenter's chesthòm đồ thợ mộc

Xem đầy đủ từ "chest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crate Danh từ

UK/kɹeɪt/US/kɹeɪt/

Nghĩa: két, thùng

Xem đầy đủ từ "crate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

parakeet Danh từ

UK/ˈpaɹəkiːt/US/ˈpɛɹəkit/

Nghĩa: vẹt, két

Xem đầy đủ từ "parakeet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strong-box Danh từ

US/ˈstrɔŋ.ˈbɑːks/

Nghĩa: Tủ sắt, két.

Xem đầy đủ từ "strong-box": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

safe

UK/ˈseɪ̯f/US/ˈseɪ̯f/

  • Let's put this in the safe.Chúng ta hãy cất cái này vào trong két đi.
  • I put the money into the safe.Tôi cho tiền vào trong két sắt.

Xem đầy đủ từ "safe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coffer Danh từ

UK/ˈkɒfə/US/ˈkɔfɚ/

Nghĩa: Cái két (để tiền).

Xem đầy đủ từ "coffer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

case

UK/keɪs/US/keɪs/

Xem đầy đủ từ "case": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ked Danh từ

Nghĩa: Con mòng; con két.

Xem đầy đủ từ "ked": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Két tiếng Anh là gì?

"két" trong tiếng Anh là tank (danh từ), parrot (danh từ), chest (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.