TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Không dứt khoát tiếng Anh là gì?

"không dứt khoát" trong tiếng Anh là indefinite (tính từ), undecided (tính từ), indecisive (tính từ).

indefinite Tính từ

UK/ɪnˈdɛfɪnɪt/US/ɪnˈdɛfɪnɪt/

Nghĩa: Mập mờ, không rõ ràng, không dứt khoát.

  • an indefinite answercâu trả lời mập mờ, câu trả lời không dứt khoát

Xem đầy đủ từ "indefinite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

undecided Tính từ

UK/ˌʌndɪˈsaɪ̯.dɪd/US/ˌʌndɪˈsaɪ̯.dɪd/

Nghĩa: Lưỡng lự, do dự, không dứt khoát, không nhất quyết.

Xem đầy đủ từ "undecided": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indecisive Tính từ

UK/ˌɪndɪˈsaɪsɪv/US/ˌɪndɪˈsaɪsɪv/

Nghĩa: Do dự, lưỡng lự, không quả quyết, không dứt khoát, không quyết định.

  • an indecisive answermột câu trả lời lưỡng lự
  • an indecisive battlemột trận đánh không có tính chất quyết định

Xem đầy đủ từ "indecisive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

iffy Tính từ

UK/ˈɪfi/US/ˈɪfi/

Nghĩa: (thông tục) không chắc chắn, không nhất quyết, không dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "iffy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indefinitive Tính từ

Nghĩa: Không dứt khoát, không định rõ.

Xem đầy đủ từ "indefinitive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

uncategorical Tính từ

Nghĩa: Không dứt khoát; không nhất quyết.

Xem đầy đủ từ "uncategorical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indecisively Phó từ

US/ˌɪn.dɪ.ˈsɑɪ.sɪv.li/

Nghĩa: Lưỡng lự, do dự, không dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "indecisively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unassertive Tính từ

US/ˌən.ə.ˈsɜː.tɪv/

Nghĩa: Không chắc chắn, không khẳng định, không quyết đoán, không dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "unassertive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

undogmatic Tính từ

US/ˌən.dɔɡ.ˈmæ.tɪk/

Nghĩa: Không dứt khoát, không nhất quyết.

Xem đầy đủ từ "undogmatic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unspecific Tính từ

UK/ˌʌn.spɪˈsɪf.ɪk/US/ˌʌn.spɪˈsɪf.ɪk/

Nghĩa: Không dứt khoát, không rành mạch, không rõ ràng.

Xem đầy đủ từ "unspecific": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tentatively Phó từ

UK/ˈtɛntətɪvli/US/ˈtɛntətɪvli/

Nghĩa: Không dứt khoát, không quả quyết.

Xem đầy đủ từ "tentatively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indefinitiveness Danh từ

Nghĩa: Tính không dứt khoát, tính không định rõ.

Xem đầy đủ từ "indefinitiveness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indecisiveness Danh từ

US/ˌɪn.dɪ.ˈsɑɪ.sɪv.nəs/

Nghĩa: Tính do dự, tính lưỡng lự, tính không quả quyết, tính không dứt khoát, tính không quyết định.

Xem đầy đủ từ "indecisiveness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indefiniteness Danh từ

US/ˌɪn.ˈdɛf.nət.nəs/

Nghĩa: Tính mập mờ, tính không rõ ràng, tính không dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "indefiniteness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indefinitude Danh từ

Nghĩa: Tính mập mờ, tính không rõ ràng, tính không dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "indefinitude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unsettled Tính từ

US/ˌən.ˈsɛ.tᵊld/

Nghĩa: Không quả quyết, không dứt khoát, do dự.

Xem đầy đủ từ "unsettled": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Không dứt khoát tiếng Anh là gì?

"không dứt khoát" trong tiếng Anh là indefinite (tính từ), undecided (tính từ), indecisive (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.