TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khe tiếng Anh là gì?

"khe" trong tiếng Anh là slot (danh từ), chink (danh từ), backlash (danh từ).

slot Danh từ

UK/slɒt/US/slɑt/

Nghĩa: Khấc, khía; khe (ở ống tiền, ở ổ khoá); đường ren.

Xem đầy đủ từ "slot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chink Danh từ

UK/t͡ʃɪŋk/US/t͡ʃɪŋk/

Nghĩa: Khe, kẽ hở, kẽ nứt; chỗ mở hé (cửa).

Xem đầy đủ từ "chink": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

backlash Danh từ

UK/ˈbækˌlæʃ/US/ˈbækˌlæʃ/

Nghĩa: Khe, khoảng trống; dòng lưới ngược; phản xung [TQ].

Xem đầy đủ từ "backlash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

back-lash Danh từ

US/ˈbæk.ˈlæʃ/

Nghĩa: Khe, khe hở.

Xem đầy đủ từ "back-lash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

interstice Danh từ

UK/ɪnˈtɜː.stɪs/US/ɪnˈtɚ.stəs/

Nghĩa: Khe, kẽ hở.

Xem đầy đủ từ "interstice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

interstitial Tính từ

UK/ɪntəˈstɪʃəl/US/ɪntəɹˈstɪʃəl/

Nghĩa: Khe, (thuộc) kẽ hở.

Xem đầy đủ từ "interstitial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sulcus Danh từ

UK/ˈsʌl.kəs/US/ˈsʌl.kəs/

Nghĩa: Khe; rãnh nhỏ.

  • cerebral sulcusrãnh não

Xem đầy đủ từ "sulcus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scissura Danh từ

Nghĩa: Rãnh; khe.

Xem đầy đủ từ "scissura": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stream

UK/ˈstɹiːm/US/ˈstɹiːm/

Xem đầy đủ từ "stream": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

creek

UK/ˈkɹiːk/US/ˈkɹiːk/

Xem đầy đủ từ "creek": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slit

UK/ˈslɪt/US/ˈslɪt/

Xem đầy đủ từ "slit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recessus Danh từ

Nghĩa: Khoang; ngách; khe.

Xem đầy đủ từ "recessus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khe tiếng Anh là gì?

"khe" trong tiếng Anh là slot (danh từ), chink (danh từ), backlash (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.