TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khuếch trương tiếng Anh là gì?

"khuếch trương" trong tiếng Anh là enlarge (ngoại động từ), develop (ngoại động từ), development (danh từ).

enlarge Ngoại động từ

UK/ɪnˈlɑːd͡ʒ/US/ɪnˈlɑɹd͡ʒ/

Nghĩa: Mở rộng, tăng lên, khuếch trương.

Xem đầy đủ từ "enlarge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

develop Ngoại động từ

UK/dɪˈvɛl.əp/US/dɪˈvɛl.əp/

Nghĩa: Phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt.

  • to develop industryphát triển công nghiệp
  • to develop an industrial areamở rộng khu công nghiệp

Xem đầy đủ từ "develop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

development Danh từ

UK/dɪˈvɛl.əp.mənt/US/dɪˈvɛl.əp.mənt/

Nghĩa: Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt.

Xem đầy đủ từ "development": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

expand

UK/ɪkˈspænd/US/ɪkˈspænd/

Xem đầy đủ từ "expand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

expansion

UK/ɪkˈspænʃən/US/ɪkˈspænʃən/

Xem đầy đủ từ "expansion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

amplify

UK/ˈæm.plə.faɪ/US/ˈæm.plə.faɪ/

Xem đầy đủ từ "amplify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

amplification

US/ˌæmplɪfɪˈkeɪʃən/

Xem đầy đủ từ "amplification": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blow-up Danh từ

US/ˈbloʊ.ˌəp/

Nghĩa: Phóng lớn, phóng đại, khuếch trương; nổ.

Xem đầy đủ từ "blow-up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dilate

UK/daɪˈleɪt/US/daɪˈleɪt/

Xem đầy đủ từ "dilate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

growth Danh từ

UK/ɡɹəʊθ/US/ɡɹoʊθ/

Nghĩa: Sự tăng tiến, sự tăng lên, sự khuếch trương.

  • the growth of industrysự lớn mạnh của nền công nghiệp

Xem đầy đủ từ "growth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enlargement Danh từ

UK/ɪnˈlɑːd͡ʒ.mənt/US/ɪnˈlɑɹd͡ʒ.mənt/

Nghĩa: Sự mở rộng, sự tăng lên, sự khuếch trương.

Xem đầy đủ từ "enlargement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khuếch trương tiếng Anh là gì?

"khuếch trương" trong tiếng Anh là enlarge (ngoại động từ), develop (ngoại động từ), development (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.