Làm nổi bật tiếng Anh là gì?
"làm nổi bật" trong tiếng Anh là highlight (ngoại động từ), enhance (ngoại động từ), high-light (ngoại động từ).
highlight Ngoại động từ
UK/ˈhaɪlaɪt/US/ˈhaɪˌlaɪt/
Nghĩa: Làm nổi bật, nêu bật.
enhance Ngoại động từ
UK/ɪnˈhɑːns/US/ɪnˈhæns/
Nghĩa: Làm tăng, nâng cao, đề cao, làm nổi bật (đức tính, quyền hạn...).
high-light Ngoại động từ
US/ˈhɑɪ.ˈlɑɪt/
Nghĩa: Làm nổi bật, nêu bật.
signalise Động từ
Nghĩa: Làm cho được chú ý, làm nổi bật; đề cao.
signalize Ngoại động từ
UK/ˈsɪɡnəlaɪz/US/ˈsɪɡnəlaɪz/
Nghĩa: Làm cho được chú ý, làm nổi bật; đề cao.
focus Ngoại động từ
UK/ˈfəʊ̯.kəs/US/ˈfoʊ̯.kəs/
Nghĩa: Làm nổi bật.
emphasize Ngoại động từ
UK/ˈɛm.fə.saɪz/
Nghĩa: Làm nổi bật (sự kiện...).
emphasise Ngoại động từ
Nghĩa: Làm nổi bật (sự kiện...).
accentuate Động từ
UK/əkˈsɛn.t͡ʃu.eɪt/US/əkˈsɛn.t͡ʃu.eɪt/
Nghĩa: Nhấn mạnh, làm nổi bật, nêu bật.
bring out Cụm động từ
Nghĩa: Làm nổi bật, làm lộ rõ ra.
- to bring out the meaning more clearlylàm nổi bật nghĩa
enhancement Danh từ
UK/ɪnˈhɑːns.mənt/US/ɪnˈhæns.mənt/
Nghĩa: Sự làm tăng, sự nâng cao, sự đề cao, sự làm nổi bật.
set-off Danh từ
US/ˈsɛt.ˈɔf/
Nghĩa: Cái làm nổi bật, cái tôn (vẻ đẹp...) lên.
foci Ngoại động từ
UK/ˈfəʊ.kaɪ/US/ˈfoʊ.kaɪ/
Nghĩa: Làm nổi bật.
Câu hỏi thường gặp
Làm nổi bật tiếng Anh là gì?
"làm nổi bật" trong tiếng Anh là highlight (ngoại động từ), enhance (ngoại động từ), high-light (ngoại động từ).