TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làn tiếng Anh là gì?

"làn" trong tiếng Anh là lane (danh từ), waft (danh từ), wind.

lane Danh từ

UK/leɪn/US/leɪn/

Nghĩa: Làn (đường).

Xem đầy đủ từ "lane": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

waft Danh từ

UK/wɒft/US/wɑft/

Nghĩa: Làn (gió...).

Xem đầy đủ từ "waft": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wind

UK/ˈwɪnd/US/ˈwɪnd/

Xem đầy đủ từ "wind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rush

UK/ɹʌʃ/US/ɹʌʃ/

Xem đầy đủ từ "rush": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

volume Danh từ

UK/ˈvɒl.juːm/US/ˈvɑl.jum/

Nghĩa: Làn, đám, cuộn (khói, mây...).

  • volumes of smokecuộn khói

Xem đầy đủ từ "volume": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trail

UK/tɹeɪl/US/tɹeɪl/

Xem đầy đủ từ "trail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

curl Danh từ

UK/kɜːl/US/kɜɹl/

Nghĩa: Làn (khói...); cuộn; cái bĩu (môi).

Xem đầy đủ từ "curl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

puff

UK/pʌf/US/pʌf/

Xem đầy đủ từ "puff": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frail Danh từ

UK/fɹeɪl/US/fɹeɪl/

Nghĩa: Làn (đựng nho...).

Xem đầy đủ từ "frail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wisp Danh từ

UK/wɪsp/US/wɪsp/

Nghĩa: Làn (khói).

  • a wisp of smokelàn khói

Xem đầy đủ từ "wisp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làn tiếng Anh là gì?

"làn" trong tiếng Anh là lane (danh từ), waft (danh từ), wind.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.