TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lá tiếng Anh là gì?

"lá" trong tiếng Anh là leaf (danh từ), plate (danh từ), leaves (danh từ).

leaf Danh từ

UK/liːf/US/lif/

Nghĩa: Lá cây; lá (vàng, bạc...).

  • We saw a beautiful orchid with deciduous leaves.Chúng tôi nhìn thấy một cây phong lan tuyệt đẹp với những chiếc lá rụng hàng năm.
  • The leaves turn red in the fall.Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.

Xem đầy đủ từ "leaf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plate Danh từ

UK/ˈpleɪ̯t/US/ˈpleɪ̯t/

Nghĩa: Bản, tấm phiếu, lá (kim loại).

  • battery platebản ắc quy

Xem đầy đủ từ "plate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leaves Danh từ

UK/liːvz/US/liːvz/

Nghĩa: Lá cây; lá (vàng, bạc...).

  • Why are leaves green?Tại sao lá màu xanh?
  • We saw a beautiful orchid with deciduous leaves.Chúng tôi nhìn thấy một cây phong lan tuyệt đẹp với những chiếc lá rụng hàng năm.

Xem đầy đủ từ "leaves": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

foil Danh từ

UK/fɔɪl/US/fɔɪl/

Nghĩa: Lá (kim loại).

  • tin foillá thiếc
  • gold foillá vàng

Xem đầy đủ từ "foil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

foliaceous Tính từ

US/ˌfoʊ.li.ˈeɪ.ʃəs/

Nghĩa: Lá, như lá.

Xem đầy đủ từ "foliaceous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

foliar Tính từ

US/ˈfoʊ.li.ɜː/

Nghĩa: Lá; như lá.

Xem đầy đủ từ "foliar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

folium Danh từ

Nghĩa: Lá.

Xem đầy đủ từ "folium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

phyll- Tiền tố

Nghĩa: Lá.

  • phyllomebộ lá

Xem đầy đủ từ "phyll-": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

green

UK/ɡɹiːn/US/ɡɹin/

  • Push the green button, and the light goes on.Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.

Xem đầy đủ từ "green": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sheet Danh từ

UK/ʃiːt/US/ʃit/

Nghĩa: Lá, tấm, phiến, tờ.

  • a sheet of ironmột tấm sắt
  • loose sheetgiấy rời

Xem đầy đủ từ "sheet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blade Danh từ

UK/bleɪd/US/bleɪd/

Nghĩa: Lá (cỏ, lúa).

Xem đầy đủ từ "blade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc

UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/

Xem đầy đủ từ "etc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unifoliate Tính từ

Nghĩa: Một lá.

Xem đầy đủ từ "unifoliate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lá tiếng Anh là gì?

"lá" trong tiếng Anh là leaf (danh từ), plate (danh từ), leaves (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.