Lưu loát tiếng Anh là gì?
"lưu loát" trong tiếng Anh là fluent (tính từ), fluently (phó từ), flowingly (phó từ).
fluent Tính từ
UK/ˈfluːənt/US/ˈfluənt/
Nghĩa: Lưu loát, trôi chảy, viết lưu loát.
fluently Phó từ
US/ˈfluː.ənt.li/
Nghĩa: Trôi chảy; lưu loát.
flowingly Phó từ
Nghĩa: Trôi chảy, lưu loát.
unlaboured Tính từ
Nghĩa: Thanh thoát, trôi chảy, lưu loát; tự nhiên, không gò ép (lối thành văn).
voluble Tính từ
UK/ˈvɒl.jʊ.bəl/US/ˈvɑl.jə.bəl/
Nghĩa: Liến thoắng, lém; lưu loát.
- a voluble speechmột bài diễn văn lưu loát
ready Tính từ
UK/ˈɹɛd.i/US/ˈɹɛd.i/
Nghĩa: Nhanh, mau, ngay tức khắc; lưu loát.
- a ready retortcâu đối đáp nhanh
- to have a ready witnhanh trí
round Tính từ
UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/
Nghĩa: Lưu loát, trôi chảy (văn).
- a round stylevăn phong lưu loát
trippingly Phó từ
US/ˈtrɪ.pɪŋ.li/
Nghĩa: Lưu loát (nói).
- to speak trippinglynói lưu loát
volubly Phó từ
Nghĩa: Lưu loát, trơn tru, trôi chảy, nhanh, thanh thoát (một bài nói).
fluency Danh từ
UK/ˈfluːənsi/US/ˈfluːənsi/
Nghĩa: Sự lưu loát, sự trôi chảy.
readiness Danh từ
UK/ˈɹɛdinəs/US/ˈɹɛdinəs/
Nghĩa: Sự lưu loát, sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi.
- readiness of speechsự ăn nói lưu loát
- readiness of witsự nhanh trí
volubility Danh từ
Nghĩa: Tính liến thoắng, tính lém; tính lưu loát.
flowing Danh từ
UK/ˈfləʊ.ɪŋ/US/ˈfloʊ.ɪŋ/
Nghĩa: Tính trôi chảy, tính lưu loát (văn).
Câu hỏi thường gặp
Lưu loát tiếng Anh là gì?
"lưu loát" trong tiếng Anh là fluent (tính từ), fluently (phó từ), flowingly (phó từ).