Lạ tiếng Anh là gì?
"lạ" trong tiếng Anh là strange (tính từ), unfamiliar (tính từ), unknown (tính từ).
strange Tính từ
UK/stɹeɪnd͡ʒ/US/stɹeɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Lạ, xa lạ, không quen biết.
- Strange rumors are going around.Những tin đồn kỳ lạ đang lan rộng.
- It's strange that they don't know about this.Thật là lạ khi họ chẳng biết gì về việc này.
unfamiliar Tính từ
UK/ˌʌnfəˈmɪli.ə(ɹ)/US/ˌʌnfəˈmɪli.ə(ɹ)/
Nghĩa: Không quen, không biết, lạ.
unknown Tính từ
UK/ʌn(ˈn)əʊn/US/ʌnˈnoʊn/
Nghĩa: Không biết, chưa từng ai biết, lạ.
- unknown countryxứ lạ
weird Tính từ
UK/ˈwɪə(ɹ)d/US/ˈwiɚd/
Nghĩa: lạ, kì lạ, kì dị
- This is getting weirder.Chuyện này đang cứ lạ dần đi.
- How weird!Kì lạ thật!
unco Tính từ
US/ˈəŋ.ˌkoʊ/
Nghĩa: Lạ lùng, lạ.
new-fangled Tính từ
Nghĩa: Mới, lạ.
odd
UK/ɒd/US/ɑd/
- Some people find me odd.Một số người thấy tôi kì lạ.
- An odd idea popped into my head.Một ý tưởng kỳ lạ lóe lên trong đầu tôi.
foreign Tính từ
UK/ˈfɒɹɪn/US/ˈfɔɹɪn/
Nghĩa: Ngoài, lạ.
- a foreign bodyvật lạ, vật ngoài
uncouth Tính từ
UK/ʌnˈkuːθ/US/ʌnˈkuːθ/
Nghĩa: Lạ, không quen thuộc, chưa từng thấy.
out-of-the-way Tính từ
US/ˌɑʊt.əv.ðə.ˈweɪ/
Nghĩa: Lạ, khác thường.
miracle Danh từ
US/ˈmiɹ.ə.kəl/
Nghĩa: Phép lạ, phép mầu, phép thần diệu.
strangeness Danh từ
US/ˈstreɪndʒ.nəs/
Nghĩa: Tính lạ, tính xa lạ.
exotica Danh từ
US/ɪɡ.ˈzɑː.tɪ.kə/
Nghĩa: Vật quí hiếm, lạ.
Câu hỏi thường gặp
Lạ tiếng Anh là gì?
"lạ" trong tiếng Anh là strange (tính từ), unfamiliar (tính từ), unknown (tính từ).