Lỗi lầm tiếng Anh là gì?
"lỗi lầm" trong tiếng Anh là mistake (danh từ), guilt (danh từ), delinquent (tính từ).
mistake Danh từ
UK/mɪˈsteɪk/US/mɪˈsteɪk/ giọng người thật
Nghĩa: Lỗi, sai lầm, lỗi lầm.
- to make a mistakelầm, lầm lẫn; do sơ suất
guilt Danh từ
UK/ɡɪlt/US/ɡɪlt/ giọng máy
Nghĩa: điều sai quấy, lỗi, lỗi lầm
delinquent Tính từ
UK/dɪˈlɪŋkwənt/ giọng người thật
Nghĩa: Có tội, phạm tội, lỗi lầm.
peccancy Danh từ
UK/ˈpɛkənsi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗi lầm, tội lỗi.
error
UK/ˈɛɹə(ɹ)/US/ˈɛɹə(ɹ)/ giọng người thật
fault
UK/fɔːlt/US/fɔlt/ giọng người thật
miscue Danh từ
UK/ˈmɪskjuː/US/ˈmɪskjuː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự sai lầm; lỗi lầm.
faux pas Danh từ
UK/ˌfəʊ ˈpɑː/US/ˌfoʊ ˈpɑ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lỗi lầm, sự thiếu sót (làm tổn thương đến danh dự của mình).
mistook Danh từ
UK/mɪsˈtʊk/US/mɪsˈtʊk/ giọng người thật
Nghĩa: Lỗi, sai lầm, lỗi lầm.
- to make a mistakelầm, lầm lẫn; do sơ suất
misdoing Danh từ
US/ˌmɪs.ˈdu.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗi lầm, hành động sai.
Câu hỏi thường gặp
Lỗi lầm tiếng Anh là gì?
"lỗi lầm" trong tiếng Anh là mistake (danh từ), guilt (danh từ), delinquent (tính từ).