TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lộ ra tiếng Anh là gì?

"lộ ra" trong tiếng Anh là present (ngoại động từ), forth (phó từ), unfold (nội động từ).

present Ngoại động từ

UK/ˈpɹɛz.ənt/US/ˈpɹɛz.ənt/

Nghĩa: Đưa ra, bày ra, lộ ra, giơ ra, phô ra.

  • the case presents some difficultytrường hợp này lộ ra một số khó khăn

Xem đầy đủ từ "present": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

forth Phó từ

UK/fɔːθ/US/fɔɹθ/

Nghĩa: Về phía trước, ra phía trước, lộ ra.

  • to go back and forthđi đi lại lại, đi tới đi lui
  • to put forth leavestrổ lá (cây)

Xem đầy đủ từ "forth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unfold Nội động từ

UK/ʌnˈfəʊld/US/ʌnˈfoʊld/

Nghĩa: Lộ ra, bày ra; mở ra (nụ hoa).

Xem đầy đủ từ "unfold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

out Ngoại động từ

UK/ˈäʊ̯t/US/ˈaʊ̯t/

Nghĩa: Lộ ra (điều bí mật...).

Xem đầy đủ từ "out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

write Ngoại động từ

US/ɹəɪt/

Nghĩa: Lộ ra.

  • innocence is written on his facesự vô tội lộ rõ trên nét mặt anh ta

Xem đầy đủ từ "write": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

appear Động từ

UK/əˈpɪə/US/əˈpɪɹ/

Nghĩa: Biểu lộ, lộ ra.

Xem đầy đủ từ "appear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leak Động từ

UK/liːk/US/liːk/

Nghĩa: Lọt ra, lộ ra; để lọt ra, để lộ ra (điều bí mật).

  • the secret has leaked outđiều bí mật đã lọt ra ngoài

Xem đầy đủ từ "leak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

radiate Ngoại động từ

UK/ˈɹeɪdieɪt/US/ˈɹeɪdieɪt/

Nghĩa: Toả ra, lộ ra (vẻ hoan hỉ, niềm vui sướng, tình yêu, sức sống...).

Xem đầy đủ từ "radiate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ooze Nội động từ

UK/uːz/US/uːz/

Nghĩa: (+ out, away) tiết lộ, lộ ra.

  • secret oozed outsự bí mật bị lộ

Xem đầy đủ từ "ooze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

look throught Cụm từ

Nghĩa: Biểu lộ, lộ ra.

  • his greed looked through his eyeslòng tham của nó lộ ra trong đôi mắt

Xem đầy đủ từ "look throught": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wrote Ngoại động từ

UK/ɹəʊt/US/ɹoʊt/

Nghĩa: Lộ ra.

  • innocence is written on his facesự vô tội lộ rõ trên nét mặt anh ta

Xem đầy đủ từ "wrote": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lộ ra tiếng Anh là gì?

"lộ ra" trong tiếng Anh là present (ngoại động từ), forth (phó từ), unfold (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.