Món tiếng Anh là gì?
"món" trong tiếng Anh là item (danh từ), stuff (danh từ), dish (danh từ).
item Danh từ
UK/ˈaɪ.təm/US/ˈaɪ.təm/
Nghĩa: Khoản (ghi số...), món (ghi trong đơn hàng...); tiết mục.
stuff Danh từ
UK/stʌf/US/stʌf/
Nghĩa: Chất, chất liệu; thứ, món.
- the stuff that heroes are made ofcái chất tạo nên những người anh hùng
- he has good stuff in himanh ta có một bản chất tốt
dish Danh từ
UK/dɪʃ/US/dɪʃ/
Nghĩa: món, món ăn
- Do you know Pho, a very famous dish in Vietnam?Bạn có biết Phở, một món ăn rất nổi tiếng ở Việt Nam không?
thing
UK/θɪŋ/US/θɪŋ/
jewelry
US/ˈdʒuː.əl.ri/
package Danh từ
UK/ˈpæk.ɪd͡ʒ/US/ˈpæk.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: (thông tục) món.
- that girl is a pretty packagecô ả kia là một món xinh
etc
UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/
thingy
UK/ˈθɪŋiː/US/ˈθɪŋi/
pennyworth Danh từ
US/ˈpɛ.ni.ˌwɜːθ/
Nghĩa: Món (mua được).
- a good pennyworthmón hời, món bở, món đáng đồng tiền
- a bad pennyworthmón bở, món mua phí toi tiền
martial arts
Câu hỏi thường gặp
Món tiếng Anh là gì?
"món" trong tiếng Anh là item (danh từ), stuff (danh từ), dish (danh từ).