Mốc tiếng Anh là gì?
"mốc" trong tiếng Anh là mildew (danh từ), mouldy (tính từ), mold (danh từ).
mildew Danh từ
UK/ˈmɪl.djuː/US/ˈmɪl.d(j)u/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: mốc
mouldy Tính từ
UK/ˈmoʊldi/US/ˈmoʊldi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: mốc, mốc meo
mold Danh từ
UK/məʊld/US/moʊld/ giọng người thật
Nghĩa: mốc
ouch Danh từ
UK/aʊt͡ʃ/US/aʊt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Mốc, khoá (có nạm châu báu).
milestone Danh từ
UK/ˈmaɪlstəʊn/US/ˈmaɪlˌstoʊn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: mốc
- That day was an important milestone in our project.Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi.
mould Danh từ
UK/məʊld/US/moʊld/ giọng người thật
Nghĩa: Mốc, meo.
landmark Danh từ
UK/ˈlændmɑːk/US/ˈlændmɑɹk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mốc, bước ngoặt.
- the October Revolution is a great landmark in the history of mankindcuộc cách mạng tháng Mười là một bước ngoặt lớn trong lịch sử loài người
musty Tính từ
UK/ˈmʌsti/US/ˈmʌsti/ giọng người thật
Nghĩa: Mốc, có mùi mốc.
- musty bookssách mốc meo
- a musty room gian phòng ẩm mốccũ kỹ, già nua, lạc hậu, không hợp thời
gagger Danh từ
Nghĩa: Cái mốc (thợ khuôn).
must Danh từ
UK/məst/US/məst/ giọng người thật
Nghĩa: Mốc.
Câu hỏi thường gặp
Mốc tiếng Anh là gì?
"mốc" trong tiếng Anh là mildew (danh từ), mouldy (tính từ), mold (danh từ).