Một ít tiếng Anh là gì?
"một ít" trong tiếng Anh là some (danh từ), a little (phó từ), little (danh từ).
some Danh từ
UK/sʌm/US/sʌm/
Nghĩa: Một vài, một ít (người, cái gì).
- some agree with usmột vài người đồng ý với chúng tôi
- some of his friends told him sovài anh bạn của nó nói với nó như thế
a little Phó từ
Nghĩa: Một ít, ít, một chút, hơi.
little Danh từ
UK/ˈlɪ.tl̩/US/ˈlɪ.tl̩/
Nghĩa: Một chút, một ít.
- There was little water in the well.Có một ít nước trong giếng.
- to know a little of everythingcái gì cũng biết một chút
touch Danh từ
UK/tʌt͡ʃ/US/tʌt͡ʃ/
Nghĩa: Một chút, một ít, hơi (cái gì đó).
- A touch of jealousy.Hơi ghen
- A touch of salt.Một chút muối
spot Danh từ
UK/spɒt/US/spɑt/
Nghĩa: Một chút, một ít (rượu, nước).
few Tính từ
UK/fjuː/US/fjuː/
Nghĩa: Một vài, một ít.
- to go away for a few daysđi xa trong một vài ngày
- quite a fewmột số kha khá
spice Danh từ
UK/spaɪs/US/spaɪs/
Nghĩa: Hơi hướng, vẻ; một chút, một ít.
- there is a spice of malice in himtính nó có hơi hiểm độc một chút
- a spice of envy in her tonevẻ ghen tị trong giọng nói của cô ta
scantling Danh từ
UK/ˈskæntlɪŋ/US/ˈskæntlɪŋ/
Nghĩa: Một chút, một ít.
halfpenny Danh từ
UK/ˈheɪp(ə)ni/US/ˈheɪp(ə)ni/
Nghĩa: Một chút, một ít.
sprinkling Danh từ
US/ˈsprɪŋ.kliɳ/
Nghĩa: Một ít.
- a sprinkling of knowledgemột ít kiến thức
Câu hỏi thường gặp
Một ít tiếng Anh là gì?
"một ít" trong tiếng Anh là some (danh từ), a little (phó từ), little (danh từ).