Moi tiếng Anh là gì?
"moi" trong tiếng Anh là dig out (động từ), extort (ngoại động từ), elicit (ngoại động từ).
dig out Động từ
Nghĩa: moi
extort Ngoại động từ
UK/ɪkˈstɔː(ɹ)t/US/ɪkˈstɔː(ɹ)t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóp nặn, tống (tiền); moi (lời thú, lời hứa...).
elicit Ngoại động từ
UK/ɪˈlɪsɪt/US/ɪˈlɪsɪt/ giọng người thật
Nghĩa: (nghĩa bóng) khêu ra, gợi ra, moi.
- to elicit an answer moi ra câu trả lời
fish Ngoại động từ
UK/fɪʃ/US/fɪʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Rút, lấy, kéo, moi.
- to fish something out of water kéo cái gì từ dưới nước lên
pump Ngoại động từ
UK/pʌmp/US/pʌmp/ giọng người thật
Nghĩa: Dò hỏi, moi (tin tức, bí mật...); moi tin tức ở (ai).
- to pump a secret out of someone moi bí mật ở ai
extract Ngoại động từ
UK/ˈɛkstɹækt/US/ˈɛkstɹækt/ giọng người thật
Nghĩa: Bòn rút, moi.
quarry Ngoại động từ
UK/ˈkwɒɹ.i/US/ˈk(w)ɔɹ.i/ giọng người thật
Nghĩa: Moi, tìm tòi.
drag out
fish out Cụm động từ
Nghĩa: Moi (ý kiến, bí mật).
extraction Danh từ
UK/ɪkˈstɹækʃən/US/ɪkˈstɹækʃən/ giọng máy
Nghĩa: Sự bòn rút, sự moi.
Câu hỏi thường gặp
Moi tiếng Anh là gì?
"moi" trong tiếng Anh là dig out (động từ), extort (ngoại động từ), elicit (ngoại động từ).