Người ở tiếng Anh là gì?
"người ở" trong tiếng Anh là inhabitant (danh từ), servant (danh từ), habitant (danh từ).
inhabitant Danh từ
UK/ɪnˈhæb.ɪ.tənt/US/ɪnˈhæb.ɪ.tənt/
Nghĩa: Người ở, người cư trú, dân cư.
servant Danh từ
UK/ˈsɜːvənt/US/ˈsɝvənt/
Nghĩa: Người hầu, người đầy tớ, người ở.
- servants of the peopleđầy tớ của nhân dân
- civil servantscông chức, viên chức nhà nước
habitant Danh từ
UK/abitɑ̃/US/abitɑ̃/
Nghĩa: Người ở, người cư trú.
menial Tính từ
UK/ˈmiːni.əl/US/ˈmiːni.əl/
Nghĩa: Người ở, (thuộc) đầy tớ.
dweller Danh từ
UK/ˈdwɛlə/US/ˈdwɛlɚ/
Nghĩa: Người ở.
chokra Danh từ
Nghĩa: Anh-An bồi, người ở.
denizen Danh từ
UK/ˈdɛn.ɪ.zən/US/ˈdɛn ə zən/
Nghĩa: Người ở, cư dân.
indweller Danh từ
US/ɪn.ˈdwɛ.ɫɜː/
Nghĩa: Người ở (nơi nào...).
resider Danh từ
US/rɪ.ˈzɑɪ.dɜː/
Nghĩa: Người cư trú; người ở.
tenant Danh từ
UK/ˈtɛ.nənt/US/ˈtɛ.nənt/
Nghĩa: Người ở, người chiếm cứ.
sweeper Danh từ
US/ˈswipɚ/
Nghĩa: Người ở (ở Ân độ).
Câu hỏi thường gặp
Người ở tiếng Anh là gì?
"người ở" trong tiếng Anh là inhabitant (danh từ), servant (danh từ), habitant (danh từ).