TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nguyên chất tiếng Anh là gì?

"nguyên chất" trong tiếng Anh là pure (tính từ), fine (tính từ), absolute (tính từ).

pure Tính từ

UK/ˈpjʊə/US/ˈpjʊɚ/

Nghĩa: Trong, trong sạch, nguyên chất, tinh khiết.

  • pure airkhông khí trong sạch
  • pure waternước trong

Xem đầy đủ từ "pure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fine Tính từ

UK/ˈfaɪ̯n/US/ˈfaɪ̯n/

Nghĩa: Tốt, nguyên chất (vàng, bạc...).

Xem đầy đủ từ "fine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

absolute Tính từ

UK/ˈæb.sə.luːt/US/ˈæb.səˌlut/

Nghĩa: Tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất.

  • absolute confidence in the Party's leadershipsự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
  • absolute musicâm nhạc thuần tuý

Xem đầy đủ từ "absolute": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sec Tính từ

UK/sɛk/US/sɛk/

Nghĩa: Nguyên chất, không pha ngọt, không thêm vị hoa quả (rượu).

Xem đầy đủ từ "sec": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unalloyed Tính từ

US/ˌən.ə.ˈlɔɪd/

Nghĩa: Không pha trộn, nguyên chất (kim loại).

Xem đầy đủ từ "unalloyed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unmixed Tính từ

Nghĩa: Không pha, nguyên chất, tinh.

Xem đầy đủ từ "unmixed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dry Tính từ

UK/ˈdɹaɪ̯/US/ˈdɹaɪ̯/

Nghĩa: Nguyên chất, không pha, không thêm nước ngọt (rượu).

Xem đầy đủ từ "dry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whole Tính từ

UK/həʊl/US/hoʊl/

Nghĩa: Đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ.

  • my whole energytoàn bộ nghị lực của tôi
  • to swallow it wholenuốt chửng

Xem đầy đủ từ "whole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

entire Tính từ

UK/ɪnˈtaɪə/US/ɪnˈtaɪɚ/

Nghĩa: Nguyên chất.

Xem đầy đủ từ "entire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

neat Tính từ

UK/ˈniːt/US/ˈniːt/

Nghĩa: Nguyên chất, không pha (ượu).

  • neat whiskyrượu uytky không pha

Xem đầy đủ từ "neat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unadulterated

US/ˌən.ə.ˈdəl.tə.ˌreɪ.təd/

Xem đầy đủ từ "unadulterated": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chemical element

Xem đầy đủ từ "chemical element": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

purity Danh từ

UK/ˈpjʊəɹɪti/US/ˈpjʊɹɪti/

Nghĩa: Sự sạch, sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất.

Xem đầy đủ từ "purity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wholeness Danh từ

US/ˈhoʊl.nəs/

Nghĩa: Sự đầy đủ, sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn, sự nguyên chất.

Xem đầy đủ từ "wholeness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

refined Tính từ

UK/ɹɪˈfaɪnd/US/ɹɪˈfaɪnd/

Nghĩa: Nguyên chất (vàng).

Xem đầy đủ từ "refined": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nguyên chất tiếng Anh là gì?

"nguyên chất" trong tiếng Anh là pure (tính từ), fine (tính từ), absolute (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.