Nhà thơ tiếng Anh là gì?
"nhà thơ" trong tiếng Anh là poet (danh từ), poetic (tính từ), bard (danh từ).
poet Danh từ
UK/ˈpəʊ.ɪt/US/ˈpoʊ.ət/
Nghĩa: Nhà thơ, thi sĩ.
- Who's your favorite poet?Ai là nhà thơ mà bạn yêu thích?
- Alan is a poet.Alan là một nhà thơ.
poetic Tính từ
UK/pəʊˈɛtɪk/US/poʊˈɛtɪk/
Nghĩa: Thơ, (thuộc) thơ ca; (thuộc) nhà thơ.
bard Danh từ
UK/bɑːd/US/bɑɹd/
Nghĩa: Thi sĩ, nhà thơ.
makar Danh từ
UK/ˈmakə/US/ˈmækɚ/
Nghĩa: Nhà thơ.
word-painter Danh từ
US/ˈwɜːd.ˈpeɪn.tɜː/
Nghĩa: Người nghệ sĩ ngôn từ; nhà thơ, nhà văn.
poetically Phó từ
UK/pəʊˈɛtɪkəli/US/pəʊˈɛtɪkəli/
Nghĩa: Thơ; nên thơ, có chất thơ; (thuộc) nhà thơ.
versificator Danh từ
UK/ˈvɜːsɪfɪkeɪtə/US/ˈvɝsɪfɪkeɪtɚ/
Nghĩa: Người làm thơ, nhà thơ.
versifier Danh từ
US/ˈvɜː.sə.ˌfɑɪ.ər/
Nghĩa: Người làm thơ, nhà thơ.
singer Danh từ
UK/ˈsɪŋ.ə/US/ˈsɪŋ.ɚ/
Nghĩa: Nhà thơ, thi sĩ.
bee Danh từ
UK/ˈbiː/US/ˈbiː/
Nghĩa: Nhà thơ.
minstrel Danh từ
UK/ˈmɪnstɹ(ə)l/US/ˈmɪnstɹ(ə)l/
Nghĩa: Nhà thơ; nhạc sĩ, ca sĩ.
songstress Danh từ
US/ˈsɑŋɡ.stɹɪs/
Nghĩa: Nữ thi sĩ, nhà thơ (đàn bà).
songster Danh từ
US/ˈsɒŋstɚ/
Nghĩa: Nhà thơ.
Câu hỏi thường gặp
Nhà thơ tiếng Anh là gì?
"nhà thơ" trong tiếng Anh là poet (danh từ), poetic (tính từ), bard (danh từ).