TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhúng tiếng Anh là gì?

"nhúng" trong tiếng Anh là dip (ngoại động từ), immerse (ngoại động từ), soak (ngoại động từ).

dip Ngoại động từ

UK/dɪp/US/dɪp/ giọng máy

Nghĩa: Nhúng, ngâm, nhận chìm, dìm xuống.

  • to dip one's finger in waternhúng ngón tay vào nước
  • to dip one's pen in inknhúng ngòi bút vào mực, châm ngòi bút vào mực

Xem đầy đủ từ "dip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

immerse Ngoại động từ

UK/ɪˈmɜːs/US/ɪˈmɜɹs/ giọng người thật

Nghĩa: Nhúng, nhận chìm, ngâm.

Xem đầy đủ từ "immerse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

soak Ngoại động từ

UK/səʊk/US/soʊk/ giọng máy

Nghĩa: Ngâm, nhúng.

  • to soak gherkins in vinegarngâm dưa chuột vào giấm

Xem đầy đủ từ "soak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plunge Ngoại động từ

UK/plʌnd͡ʒ/US/plʌnd͡ʒ/ giọng người thật

Nghĩa: Nhúng, thọc.

  • to plunge one's hand into hot waternhúng tay vào nước nóng
  • to plunge one's hand into one's pocketthọc tay vào túi

Xem đầy đủ từ "plunge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dunk Động từ

UK/dʌŋk/US/dʌŋk/ giọng máy

Nghĩa: Nhúng (bánh... vào xúp, sữa...).

Xem đầy đủ từ "dunk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

embed Động từ

UK/ɪmˈbɛd/US/ɪmˈbɛd/ giọng người thật

Nghĩa: nhúng

Xem đầy đủ từ "embed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

imbrue Ngoại động từ

UK/ɪmˈbɹuː/US/ɪmˈbɹuː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhúng.

  • to imbrue one's hand in bloodnhúng tay vào máu

Xem đầy đủ từ "imbrue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dipper Danh từ

UK/ˈdɪpə/US/ˈdɪpɚ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nhúng, người ngân, người dìm.

Xem đầy đủ từ "dipper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

immersion Danh từ

UK/ɪˈmɜːʃən/US/ɪˈmɝʒən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhúng, sự nhận chìm, sự ngâm nước.

Xem đầy đủ từ "immersion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

imbedding Tính từ

Nghĩa: Phép nhúng, sự nhúng.

Xem đầy đủ từ "imbedding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

imbruement Danh từ

Nghĩa: Sự nhúng.

Xem đầy đủ từ "imbruement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhúng tiếng Anh là gì?

"nhúng" trong tiếng Anh là dip (ngoại động từ), immerse (ngoại động từ), soak (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "immerse": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "plunge": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "embed": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.