Phá tiếng Anh là gì?
"phá" trong tiếng Anh là lagoon (danh từ), destroy (ngoại động từ), wake (ngoại động từ).
lagoon Danh từ
UK/ləˈɡuːn/US/ləˈɡuːn/
Nghĩa: Phá, đầm phá.
destroy Ngoại động từ
UK/dɪˈstɹɔɪ/US/dɪˈstɹɔɪ/
Nghĩa: Phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt.
- Bitcoin destroys the planet so billionaires can launder money.Bitcoin phá huỷ hành tinh để cho các nhà tỷ phú có thể rửa tiền.
- The earthquake destroyed many buildings.Trận động đất đã phá hủy nhiều công trình.
wake Ngoại động từ
UK/ˈweɪ̯k/US/ˈweɪ̯k/
Nghĩa: Làm náo động (nơi nào); phá (sự yên tĩnh).
force Ngoại động từ
UK/fɔːs/US/foɹs/
Nghĩa: Phá (cửa); bẻ (khóa).
jam Ngoại động từ
UK/ˈd͡ʒæm/US/ˈd͡ʒæm/
Nghĩa: Phá, làm nhiễu (một chương trình phát thanh, làn sóng...).
blanket Ngoại động từ
UK/ˈblæŋ.kɪt/US/ˈblæŋ.kɪt/
Nghĩa: Làm cho không nghe thấy, làm nghẹt (tiếng động); phá, làm lấp tiếng đi (một buổi phát thanh trên đài).
poison Ngoại động từ
UK/ˈpɔɪ.zən/US/ˈpɔɪ.zən/
Nghĩa: Đầu độc, làm hư hỏng; phá, phá hoại (niềm vui, hạnh phúc của ai...).
blast Ngoại động từ
UK/blɑːst/US/blæst/
Nghĩa: Làm nổ tung, phá (bằng mìn).
smash Ngoại động từ
UK/smæʃ/US/smæʃ/
Nghĩa: Phá, phá tan; đập tan (kế hoạch), làm tan rã (quân địch).
- to smash a recordphá một kỷ lục
demolish
UK/dɪˈmɒl.ɪʃ/US/dɪˈmɒl.ɪʃ/
sap Ngoại động từ
UK/sæp/US/sæp/
Nghĩa: Phá, phá hoại, phá ngầm huỷ hoại.
- science is sapping old beliefskhoa học đang phá những niềm tin cũ kỹ
unwork Ngoại động từ
Nghĩa: Phá, phá huỷ.
woke Ngoại động từ
UK/wəʊk/US/woʊk/
Nghĩa: Làm náo động (nơi nào); phá (sự yên tĩnh).
woken Ngoại động từ
UK/ˈwəʊ.kən/US/ˈwoʊ.kən/
Nghĩa: Làm náo động (nơi nào); phá (sự yên tĩnh).
Câu hỏi thường gặp
Phá tiếng Anh là gì?
"phá" trong tiếng Anh là lagoon (danh từ), destroy (ngoại động từ), wake (ngoại động từ).