poison
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɔɪ.zən/
US/ˈpɔɪ.zən/
giọng máy của trình duyệt
poison nghĩa là chất độc, thuốc độc, thuyết độc hại, thuyết đầu độc.
Nghĩa của poison
Danh từ
- Chất độc, thuốc độc.
- slow poisonchất dùng nhiều có hại
- Nghĩa bóng Thuyết độc hại, thuyết đầu độc.
Ngoại động từ
- Bỏ thuốc độc, tẩm thuốc độc.
- Làm hư bằng chất độc hại.
- Nghĩa bóng Đầu độc, làm hư hỏng; phá, phá hoại (niềm vui, hạnh phúc của ai...).
Dạng từ của poison
| Số nhiều | poisons |
| Ngôi thứ ba số ít | poisons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | poisoning |
| Quá khứ phân từ | poisoned |
| Quá khứ | poisoned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poison
Đồng nghĩa
Họ từ của poison
Cụm từ, thành ngữ với poison
- to hate each other like poison — Ghét nhau như đào đất đổ đi.
- what's your poison? — (Thông tục) Anh uống cái gì nào?.
Câu ví dụ với poison
- One man's meat is another man's poison. Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác.
- One man's medicine is another man's poison. Cái sướng cho người này là cái khổ cho người khác.
- She committed suicide by poison to avoid beheading. Cô ta đã tự sát bằng thuốc độc để tránh bị xử trảm.
- This transparent liquid contains poison. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.
- Is sugar a poison? Đường có phải chất độc không?
- I don't want to be poisoned. Tôi không muốn bị đầu độc.
- He was poisoned by his cellmate. Anh ấy bị bạn tù đầu độc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
poison nghĩa là gì?
poison (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chất độc, thuốc độc, thuyết độc hại, thuyết đầu độc.
poison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poison: giọng Anh (UK) /ˈpɔɪ.zən/, giọng Mỹ (US) /ˈpɔɪ.zən/.