Phá rối tiếng Anh là gì?
"phá rối" trong tiếng Anh là rag (nội động từ), unsettle (ngoại động từ), obstruct (nội động từ).
rag Nội động từ
UK/ɹæɡ/US/ɹæɡ/
Nghĩa: Quấy phá, phá rối; la hét om sòm.
unsettle Ngoại động từ
UK/ʌnˈsɛtəl/US/ʌnˈsɛtəl/
Nghĩa: Làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối.
obstruct Nội động từ
UK/əbˈstɹʌkt/US/əbˈstɹʌkt/
Nghĩa: Phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ).
make a ball of something Cụm từ
Nghĩa: Phá rối, làm hỏng việc gì.
Xem đầy đủ từ "make a ball of something": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
violate Ngoại động từ
UK/ˈvaɪəˌleɪt/US/ˈvaɪəˌleɪt/
Nghĩa: Phá rối, làm mất (giấc ngủ, sự yên tĩnh...).
- to violate someone's peacephá rối sự yên tĩnh của ai
muck Ngoại động từ
UK/mʌk/US/mʌk/
Nghĩa: (+ up) làm hư, làm hỏng, phá rối.
- to muck up one's aảilàm hỏng việc, làm rối việc
violation Danh từ
UK/ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/US/ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự phá rối.
obstruction Danh từ
UK/əbˈstɹʌk.ʃən/
Nghĩa: Sự phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ).
troublemaker Danh từ
UK/ˈtɹʌbəlˌmeɪkə(ɹ)/US/ˈtɹʌbəlˌmeɪkə(ɹ)/
Nghĩa: Kẻ gây rối loạn, kẻ phá rối.
rout Danh từ
UK/ɹaʊt/US/ɹaʊt/
Nghĩa: Sự tụ tập nhiều người (quá ba người) để phá rối trật tự trị an; sự rối loạn, sự phá rối.
obstructionist Danh từ
UK/əbˈstɹʌk.ʃənˌɪst/
Nghĩa: Người phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ).
violator Danh từ
US/ˈvɑɪ.ə.ˌleɪ.tɜː/
Nghĩa: Người phá rối.
Câu hỏi thường gặp
Phá rối tiếng Anh là gì?
"phá rối" trong tiếng Anh là rag (nội động từ), unsettle (ngoại động từ), obstruct (nội động từ).