Pháo đài tiếng Anh là gì?
"pháo đài" trong tiếng Anh là fort (danh từ), fortress (danh từ), bastion (danh từ).
fort Danh từ
UK/fɔːt/US/fɔɹt/
Nghĩa: Pháo đài, công sự.
fortress Danh từ
UK/ˈfɔː.tɹəs/US/ˈfoɹ.tɹɪs/
Nghĩa: Pháo đài.
bastion Danh từ
UK/ˈbæsti.ən/US/ˈbæsti.ən/
Nghĩa: Pháo đài, thành luỹ.
presidiary Tính từ
Nghĩa: Đồn luỹ, (thuộc) pháo đài.
presidio Danh từ
US/prɪ.ˈsi.di.ˌoʊ/
Nghĩa: Đồn luỹ, pháo đài (ở Tây ban nha).
keep Danh từ
UK/kiːp/US/kiːp/
Nghĩa: Tháp, pháo đài, thành luỹ.
hold Danh từ
UK/həʊld/US/hoʊld/
Nghĩa: Đồn ải, thành luỹ, pháo đài.
tower Danh từ
UK/ˈtaʊ.ə(ɹ)/US/ˈtaʊɚ/
Nghĩa: Đồn luỹ, pháo đài.
bastille Danh từ
UK/bæˈstiːl/US/bæˈstil/
Nghĩa: Pháo đài.
fortalice Danh từ
UK/ˈfɔːtəlɪs/US/ˈfɔːtəlɪs/
Nghĩa: (thơ ca) pháo đài.
fastness Danh từ
UK/ˈfɑːs(t)nəs/US/ˈfæs(t)nəs/
Nghĩa: Thành trì, thành luỹ, pháo đài.
kept Danh từ
UK/ˈkɛpt/US/ˈkɛpt/
Nghĩa: Tháp, pháo đài, thành luỹ.
Câu hỏi thường gặp
Pháo đài tiếng Anh là gì?
"pháo đài" trong tiếng Anh là fort (danh từ), fortress (danh từ), bastion (danh từ).