Phụ vào tiếng Anh là gì?
"phụ vào" trong tiếng Anh là additional (tính từ), adjective (tính từ), accessory (tính từ).
additional Tính từ
UK/əˈdɪ.ʃə.nəl/US/əˈdɪ.ʃə.nəl/
Nghĩa: Thêm vào, phụ vào, tăng thêm.
- an additional chargephần tiền phải trả thêm
- an additional partphần phụ vào
adjective Tính từ
UK/ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/US/ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/
Nghĩa: Phụ vào, thêm vào; lệ thuộc, không đứng một mình.
- adjective coloursmàu không giữ được nếu không pha chất cắn màu
- adjective law (law adjective)đạo luật phụ
accessory Tính từ
UK/əkˈsɛs.(ə.)ɹi/US/əkˈsɛs.(ə.)ɹi/
Nghĩa: Phụ, phụ vào, thêm vào.
annex Ngoại động từ
UK/ˈænɛks/US/ˈænɛks/
Nghĩa: Phụ vào, phụ thêm, thêm vào.
adjunct Tính từ
UK/ˈæd͡ʒ.ʌŋkt/US/ˈæd͡ʒ.ʌŋkt/
Nghĩa: Phụ vào; phụ thuộc.
adj Tính từ
Nghĩa: Phụ vào, thêm vào, lệ thuộc, không đứng một mình.
adscititious Tính từ
UK/ædsəˈtɪʃəs/US/ædsəˈtɪʃəs/
Nghĩa: Phụ vào, thêm vào, bổ sung.
annexe Ngoại động từ
US/ə.ˈnɛks/
Nghĩa: Phụ vào, phụ thêm, thêm vào.
accessary Tính từ
UK/əkˈsɛs(ə)ɹi/US/əkˈsɛs(ə)ɹi/
Nghĩa: Phụ, phụ vào, thêm vào.
adjunctive Tính từ
Nghĩa: Thêm, phụ vào; phụ thuộc.
ministerial Tính từ
UK/ˌmɪnəˈstɪɹi.əl/US/ˌmɪnəˈstɪɹi.əl/
Nghĩa: Phụ vào, bổ trợ, góp phần vào.
annexation Danh từ
Nghĩa: Sự phụ vào; sự thêm vào.
adjunction Danh từ
US/æ.ˈdʒəŋk.ʃən/
Nghĩa: Sự thêm vào, sự phụ vào.
Câu hỏi thường gặp
Phụ vào tiếng Anh là gì?
"phụ vào" trong tiếng Anh là additional (tính từ), adjective (tính từ), accessory (tính từ).