Quái tiếng Anh là gì?
"quái" trong tiếng Anh là at all (phó từ), well (thán từ), strange.
at all Phó từ
Nghĩa: Cả, quái.
well Thán từ
UK/ˈwɛl/US/ˈwɛl/
Nghĩa: Quái, lạ quá.
- well, who would have thought it would happen?quái!, ai nào có tưởng là việc ấy có thể xảy ra được?
strange
UK/stɹeɪnd͡ʒ/US/stɹeɪnd͡ʒ/
weird
UK/ˈwɪə(ɹ)d/US/ˈwiɚd/
monster
UK/ˈmɒnstə(ɹ)/US/ˈmɑnstɚ/
odd
UK/ɒd/US/ɑd/
freak
UK/fɹiːk/US/fɹik/
bizarre
UK/bɪˈzɑː(ɹ)/US/bɪˈzɑɹ/
sly
UK/slaɪ/US/slaɪ/
mischievous
UK/ˈmɪs.t͡ʃɪ.vəs/US/ˈmɪs.t͡ʃɪ.vəs/
freakish
UK/ˈfɹiːkɪʃ/US/ˈfɹiːkɪʃ/
Câu hỏi thường gặp
Quái tiếng Anh là gì?
"quái" trong tiếng Anh là at all (phó từ), well (thán từ), strange.