TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quái tiếng Anh là gì?

"quái" trong tiếng Anh là at all (phó từ), well (thán từ), strange.

at all Phó từ

Nghĩa: Cả, quái.

Xem đầy đủ từ "at all": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

well Thán từ

UK/ˈwɛl/US/ˈwɛl/

Nghĩa: Quái, lạ quá.

  • well, who would have thought it would happen?quái!, ai nào có tưởng là việc ấy có thể xảy ra được?

Xem đầy đủ từ "well": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strange

UK/stɹeɪnd͡ʒ/US/stɹeɪnd͡ʒ/

Xem đầy đủ từ "strange": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

weird

UK/ˈwɪə(ɹ)d/US/ˈwiɚd/

Xem đầy đủ từ "weird": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

monster

UK/ˈmɒnstə(ɹ)/US/ˈmɑnstɚ/

Xem đầy đủ từ "monster": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

odd

UK/ɒd/US/ɑd/

Xem đầy đủ từ "odd": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

freak

UK/fɹiːk/US/fɹik/

Xem đầy đủ từ "freak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bizarre

UK/bɪˈzɑː(ɹ)/US/bɪˈzɑɹ/

Xem đầy đủ từ "bizarre": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sly

UK/slaɪ/US/slaɪ/

Xem đầy đủ từ "sly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mischievous

UK/ˈmɪs.t͡ʃɪ.vəs/US/ˈmɪs.t͡ʃɪ.vəs/

Xem đầy đủ từ "mischievous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

freakish

UK/ˈfɹiːkɪʃ/US/ˈfɹiːkɪʃ/

Xem đầy đủ từ "freakish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quái tiếng Anh là gì?

"quái" trong tiếng Anh là at all (phó từ), well (thán từ), strange.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.