TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rành mạch tiếng Anh là gì?

"rành mạch" trong tiếng Anh là specific (tính từ), obvious (tính từ), well-defined (tính từ).

specific Tính từ

UK/spɪˈsɪf.ɪk/US/spɪˈsɪf.ɪk/

Nghĩa: Dứt khoát, rành mạch, rõ ràng, cụ thể.

  • a specific statementlời tuyên bố dứt khoát
  • for no specific reasonkhông có lý do gì rõ ràng

Xem đầy đủ từ "specific": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obvious Tính từ

UK/ˈɒ.vɪəs/US/ˈɑb.vi.əs/

Nghĩa: Rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên.

  • an obvious stylelối văn rành mạch
  • an obvious truthsự thật hiển nhiên

Xem đầy đủ từ "obvious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

well-defined Tính từ

US/ˌwɛɫ.dɪ.ˈfɑɪnd/

Nghĩa: Rành mạch; rạch ròi; hoàn toàn xác định.

Xem đầy đủ từ "well-defined": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

articulately Phó từ

UK/ɑːˈtɪk.jə.lət.li/US/ɑɹˈtɪk.jə.lət.li/

Nghĩa: Rõ ràng, rành mạch.

Xem đầy đủ từ "articulately": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distinctively Phó từ

US/dɪ.ˈstɪŋk.tɪv.li/

Nghĩa: Rõ ràng, minh bạch, rành mạch.

Xem đầy đủ từ "distinctively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

make sense Cụm động từ

Nghĩa: Rõ ràng, rành mạch, hợp lý (với ai).

Xem đầy đủ từ "make sense": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clear

UK/ˈklɪə/US/ˈklɪɚ/

Xem đầy đủ từ "clear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distinctly Phó từ

UK/dɪˈstɪŋktli/US/dɪˈstɪŋktli/

Nghĩa: Rõ ràng, rành mạch, minh bạch, rõ rệt.

  • to hear distinctlynghe rõ ràng
  • to be distinctly superiorto hơn rõ rệt

Xem đầy đủ từ "distinctly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

neat Tính từ

UK/ˈniːt/US/ˈniːt/

Nghĩa: Rõ ràng, rành mạch; ngắn gọn.

  • a neat handwritingchữ viết rõ ràng
  • a neat answermột câu trả lời ngắn gọn rõ ràng

Xem đầy đủ từ "neat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clear-cut

US/ˈklɪr.ˈkət/

Xem đầy đủ từ "clear-cut": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distinctness Danh từ

US/ˌdɪˈstɪŋkt.nəs/

Nghĩa: Tính rõ ràng, tính rành mạch, tính minh bạch, tính rõ rệt.

Xem đầy đủ từ "distinctness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rành mạch tiếng Anh là gì?

"rành mạch" trong tiếng Anh là specific (tính từ), obvious (tính từ), well-defined (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.