Rành mạch tiếng Anh là gì?
"rành mạch" trong tiếng Anh là specific (tính từ), obvious (tính từ), well-defined (tính từ).
specific Tính từ
UK/spɪˈsɪf.ɪk/US/spɪˈsɪf.ɪk/
Nghĩa: Dứt khoát, rành mạch, rõ ràng, cụ thể.
- a specific statementlời tuyên bố dứt khoát
- for no specific reasonkhông có lý do gì rõ ràng
obvious Tính từ
UK/ˈɒ.vɪəs/US/ˈɑb.vi.əs/
Nghĩa: Rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên.
- an obvious stylelối văn rành mạch
- an obvious truthsự thật hiển nhiên
well-defined Tính từ
US/ˌwɛɫ.dɪ.ˈfɑɪnd/
Nghĩa: Rành mạch; rạch ròi; hoàn toàn xác định.
articulately Phó từ
UK/ɑːˈtɪk.jə.lət.li/US/ɑɹˈtɪk.jə.lət.li/
Nghĩa: Rõ ràng, rành mạch.
distinctively Phó từ
US/dɪ.ˈstɪŋk.tɪv.li/
Nghĩa: Rõ ràng, minh bạch, rành mạch.
make sense Cụm động từ
Nghĩa: Rõ ràng, rành mạch, hợp lý (với ai).
clear
UK/ˈklɪə/US/ˈklɪɚ/
distinctly Phó từ
UK/dɪˈstɪŋktli/US/dɪˈstɪŋktli/
Nghĩa: Rõ ràng, rành mạch, minh bạch, rõ rệt.
- to hear distinctlynghe rõ ràng
- to be distinctly superiorto hơn rõ rệt
neat Tính từ
UK/ˈniːt/US/ˈniːt/
Nghĩa: Rõ ràng, rành mạch; ngắn gọn.
- a neat handwritingchữ viết rõ ràng
- a neat answermột câu trả lời ngắn gọn rõ ràng
clear-cut
US/ˈklɪr.ˈkət/
distinctness Danh từ
US/ˌdɪˈstɪŋkt.nəs/
Nghĩa: Tính rõ ràng, tính rành mạch, tính minh bạch, tính rõ rệt.
Câu hỏi thường gặp
Rành mạch tiếng Anh là gì?
"rành mạch" trong tiếng Anh là specific (tính từ), obvious (tính từ), well-defined (tính từ).