Rồi tiếng Anh là gì?
"rồi" trong tiếng Anh là already (phó từ), OK (thán từ), a (trợ động từ).
already Phó từ
UK/ɔːlˈɹɛdi/US/ɑlˈɹɛdi/
Nghĩa: Đã, rồi; đã... rồi.
- Throw that milk away. It's already sour.Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi.
- You've already told me this several times.Bạn đã nói với tôi chuyện này vài lần rồi.
OK Thán từ
UK/ˌəʊˈkeɪ/US/ˌoʊˈkeɪ/
Nghĩa: Vâng, dạ, được rồi, rồi.
- Is everything OK at the office?Ở công ty sao rồi, ổn không?
a Trợ động từ
UK/ə/US/ə/
Nghĩa: Đã, rồi.
then Phó từ
UK/ðɛn/US/ðɛn/
Nghĩa: sau đó, rồi, xong rồi
- First the traffic light turns yellow, then red.Đầu tiên đèn giao thông chuyển vàng, rồi đỏ.
- She argued with him and then hit him.Cô ta gây sự rồi đánh anh ấy.
anything else Đại từ
Nghĩa: Còn gì nữa, rồi.
finish
UK/ˈfɪnɪʃ/US/ˈfɪnɪʃ/
okay Thán từ
UK/ˌəʊˈkeɪ/US/ˌəʊˈkeɪ/
Nghĩa: Rồi!
all right
UK/ˌɔːlˈɹaɪt/US/ˌɔlˈɹaɪt/
last
UK/lɑːst/US/læst/
yeah
UK/jɛ(ə)/US/jɛ(ə)/
rest Động từ
UK/ɹɛst/US/ɹɛst/
Nghĩa: nghỉ ngơi, ngơi, rồi
afterwards
UK/ˈɑːftə.wədz/US/ˈæf.tɚ.wɚdz/
Câu hỏi thường gặp
Rồi tiếng Anh là gì?
"rồi" trong tiếng Anh là already (phó từ), OK (thán từ), a (trợ động từ).