Sôi sục tiếng Anh là gì?
"sôi sục" trong tiếng Anh là seethe (động từ), boil, fierce (tính từ).
seethe Động từ
UK/siːð/US/sið/
Nghĩa: Sôi lên, sủi bọt lên, sôi sục, sôi nổi, dao động.
- to be seething with hatredsôi sục căm thù
- enthusiam is seething in brainniềm phấn khởi đang sôi nổi trong tâm trí
boil
UK/bɔɪ(ə)l/US/bɔɪ(ə)l/
fierce Tính từ
UK/fɪəs/US/fɪɹs/
Nghĩa: Dữ dội, mãnh liệt, ác liệt, sôi sục.
- a fierce stormcơn bão dữ dội
- a fierce strugglecuộc chiến đấu dữ dội, cuộc chiến đấu ác liệt
turbulent
UK/ˈtɜːbjələnt/US/ˈtɝbjələnt/
fervent Tính từ
UK/ˈfɜːv(ə)nt/US/ˈfɜɹvənt/
Nghĩa: Nồng nhiệt, nhiệt thành, tha thiết; sôi sục.
- fervent lovetình yêu tha thiết
- fervent hatredcăm thù sôi sục
ferment Nội động từ
UK/fəˈmɛnt/US/fɚˈmɛnt/
Nghĩa: Xôn xao, sôi sục, náo động.
effervescent Tính từ
UK/ˌɛfəˈvɛsənt/US/ˌɛfɚˈvɛsənt/
Nghĩa: Sôi sục, sôi nổi.
fervid Tính từ
UK/ˈfɜː.vɪd/US/ˈfɝ.vɪd/
Nghĩa: Nồng nhiệt, nhiệt thành, tha thiết; sôi sục.
yeasty Tính từ
UK/ˈjiːsti/US/ˈjiːsti/
Nghĩa: Sôi sục, bồng bột.
fermentation Danh từ
UK/ˌfɜːmənˈteɪʃən/US/ˌfɜɹmənˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự xôn xao, sự sôi sục, sự náo động.
fervency Danh từ
US/ˈfɝ.vən.si/
Nghĩa: Sự nồng nhiệt, sự nhiệt thành, sự tha thiết; sự sôi sục.
yeastiness Danh từ
US/ˈjis.ti.nəs/
Nghĩa: Tính sôi sục, tính bồng bột.
seething
UK/ˈsiː.ðɪŋ/
boiling Danh từ
UK/ˈbɔɪlɪŋ/US/ˈbɔɪlɪŋ/
Nghĩa: Sự sôi sục.
- the whole boiling(từ lóng) cả bọn, cả lũ
Câu hỏi thường gặp
Sôi sục tiếng Anh là gì?
"sôi sục" trong tiếng Anh là seethe (động từ), boil, fierce (tính từ).