TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sơn tiếng Anh là gì?

"sơn" trong tiếng Anh là paint (danh từ), varnish (danh từ), lacquer (danh từ).

paint Danh từ

UK/peɪnt/US/peɪnt/

Nghĩa: Sơn.

  • I asked Tom to buy white wall paint for me.Tôi đã nhờ Tom mua sơn tường màu trắng cho tôi.
  • I helped Tom paint the fence.Tôi đã giúp Tom sơn hàng rào.

Xem đầy đủ từ "paint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

varnish Danh từ

UK/ˈvɑː(ɹ)nɪʃ/US/ˈvɑː(ɹ)nɪʃ/

Nghĩa: sơn, véc ni

Xem đầy đủ từ "varnish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lacquer Danh từ

UK/ˈlæk.ə/US/ˈlæk.ɚ/

Nghĩa: Sơn.

Xem đầy đủ từ "lacquer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lacker Danh từ

Nghĩa: Sơn.

Xem đầy đủ từ "lacker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

painty Tính từ

Nghĩa: Sơn, (thuộc) màu, (thuộc) thuốc vẽ.

  • painty smellmùi sơn

Xem đầy đủ từ "painty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pay Ngoại động từ

UK/peɪ/US/peɪ/

Nghĩa: Sơn, quét hắc ín.

Xem đầy đủ từ "pay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lakh Danh từ

UK/lɑk/US/lɑk/

Nghĩa: Sơn.

Xem đầy đủ từ "lakh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lac Danh từ

UK/læk/US/læk/

Nghĩa: Sơn.

Xem đầy đủ từ "lac": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wax-tree Danh từ

US/ˈwæks.ˈtri/

Nghĩa: Cây sơn.

Xem đầy đủ từ "wax-tree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Đồ Sơn Danh từ riêng

UK/ˈdəʊsʌn/US/ˈdəʊsʌn/

Nghĩa: Đồ Sơn.

Xem đầy đủ từ "Đồ Sơn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sumac Danh từ

UK/ˈs(j)uːmæk/US/ˈsuːˌmæk/

Nghĩa: Giống cây sơn; cây sơn; cây muối.

Xem đầy đủ từ "sumac": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sumach Danh từ

Nghĩa: Giống cây sơn; cây sơn; cây muối.

Xem đầy đủ từ "sumach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

varnish-tree Danh từ

US/ˈvɑːr.nɪʃ.ˈtri/

Nghĩa: Cây sơn.

Xem đầy đủ từ "varnish-tree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lacquered Tính từ

US/ˈlæ.kɜːd/

Nghĩa: Sơn, quét sơn.

Xem đầy đủ từ "lacquered": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

paid Ngoại động từ

UK/peɪd/US/peɪd/

Nghĩa: Sơn, quét hắc ín.

Xem đầy đủ từ "paid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

painting Danh từ

US/ˈpeɪ.nɪŋ/

Nghĩa: Sự sơn.

Xem đầy đủ từ "painting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sơn tiếng Anh là gì?

"sơn" trong tiếng Anh là paint (danh từ), varnish (danh từ), lacquer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.