Sắc bén tiếng Anh là gì?
"sắc bén" trong tiếng Anh là acute (tính từ), incisive (tính từ), cutting (tính từ).
acute Tính từ
UK/əˈkjuːt/US/əˈkjut/
Nghĩa: Sắc, sắc bén, sắc sảo; nhạy, tinh, thính.
- an acute sense of smellmũi rất thính
- a man with an acute mindngười có đầu óc sắc sảo
incisive Tính từ
UK/ɪnˈsaɪ.sɪv/US/ɪnˈsaɪ.sɪv/
Nghĩa: Sắc bén; nhọn.
- an incisive knifecon dao sắc
cutting Tính từ
UK/ˈkʌtɪŋ/US/ˈkʌtɪŋ/
Nghĩa: Sắc bén (dao...).
blisteringly Phó từ
US/ˈblɪs.tɜ.ːiɳ.li/
Nghĩa: Sắc bén, nghiêm khắc.
devastatingly Phó từ
Nghĩa: Sắc bén, gây ấn tượng.
trenchant Tính từ
UK/ˈtɹɛnʃənt/US/ˈtɹɛnʃənt/
Nghĩa: Sắc bén, đánh thép, mạnh mẽ.
- a trenchant argumentmột lý lẽ sắc bén
trenchantly Phó từ
Nghĩa: Sắc bén, đanh thép, mạnh mẽ.
sharp
UK/ʃɑːp/US/ʃɑɹp/
- I need something sharp.Tôi cần một thứ gì đó sắc bén.
keen
UK/kiːn/US/kin/
incision Danh từ
UK/ɪnˈsɪʒən/US/ɪnˈsɪʒən/
Nghĩa: Tính sắc bén, tính nhạy bén.
incisiveness Danh từ
UK/ˌɪnˈsaɪ.səv.nəs/US/ˌɪnˈsaɪ.səv.nəs/
Nghĩa: Tính sắc bén, sự nhọn.
keenness Danh từ
US/ˈkin.nəs/
Nghĩa: Sự sắc bén, sự sắc nhọn.
acuity Danh từ
UK/əˈkjuːɪti/US/əˈkjuːɪti/
Nghĩa: Tính sắc nhọn (cái kim...); tính sắc bén, tính sắc sảo (lời nói, trí tuệ...).
acuteness Danh từ
US/ə.ˈkjuːt.nəs/
Nghĩa: Sự sắc; tính sắc bén, tính sắc sảo; tính nhạy, tính tinh, tính thính.
blistering Tính từ
US/ˈblɪs.tɜ.ːiɳ/
Nghĩa: Nghiêm khắc, sắc bén.
Câu hỏi thường gặp
Sắc bén tiếng Anh là gì?
"sắc bén" trong tiếng Anh là acute (tính từ), incisive (tính từ), cutting (tính từ).