TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sắt tiếng Anh là gì?

"sắt" trong tiếng Anh là iron (danh từ), sider- (tiền tố), ferroelectric (tính từ).

iron Danh từ

UK/ˈaɪ.ən/US/ˈaɪ.ɚn/

Nghĩa: Sắt.

  • Iron rusts.Sắt gỉ sét.
  • Spinach is a rich source of iron and calcium.Rau bina giàu chất sắt và can-xi.

Xem đầy đủ từ "iron": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sider- Tiền tố

Nghĩa: Sắt.

  • siderographythuật khắc trên sắt

Xem đầy đủ từ "sider-": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ferroelectric Tính từ

US/ˌfɛr.oʊ.ɪ.ˈlɛk.trɪk/

Nghĩa: Chứa sắt (II), sắt (III).

Xem đầy đủ từ "ferroelectric": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tinsnips Danh từ

Nghĩa: Kéo cắt tôn, sắt, kim loại.

Xem đầy đủ từ "tinsnips": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strong

UK/stɹɒŋ/US/stɹɔŋ/

Xem đầy đủ từ "strong": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

firm

UK/fɜːm/US/fɜɹm/

Xem đầy đủ từ "firm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tough

UK/tʌf/US/tʌf/

Xem đầy đủ từ "tough": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ferreous Tính từ

Nghĩa: Sắt.

Xem đầy đủ từ "ferreous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ironmongery Danh từ

Nghĩa: Đồ sắt.

Xem đầy đủ từ "ironmongery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ironware Danh từ

US/ˈɑɪ.ərn.ˌwɛr/

Nghĩa: Đồ nồi niêu bằng gang; đồ sắt.

Xem đầy đủ từ "ironware": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ironwork Danh từ

Nghĩa: Đồ (bằng) sắt.

Xem đầy đủ từ "ironwork": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

solidified

US/sə.ˈlɪ.də.ˌfɑɪ.əd/

Xem đầy đủ từ "solidified": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sắt tiếng Anh là gì?

"sắt" trong tiếng Anh là iron (danh từ), sider- (tiền tố), ferroelectric (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.