Sự báo trước tiếng Anh là gì?
"sự báo trước" trong tiếng Anh là warning (danh từ), premonition (danh từ), monitory (tính từ).
warning Danh từ
UK/ˈwɔːnɪŋ/US/ˈwoɹnɪŋ/
Nghĩa: Sự báo trước; lời báo trước; dấu hiệu báo trước.
- without warningkhông báo trước
- to give warning of danger to someonebáo trước sự nguy hiểm cho ai
premonition Danh từ
UK/ˌpriːməˈnɪʃən/US/ˌpriːməˈnɪʃən/
Nghĩa: Sự báo trước; sự cảm thấy trước.
monitory Tính từ
US/ˈmɑː.nə.ˌtɔr.i/
Nghĩa: Sự báo trước (nguy hiểm...).
prognostication Danh từ
US/ˌprɑːɡ.ˌnɑːs.tə.ˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự báo trước, sự đoán trước, sự nói trước.
monition Danh từ
UK/məˈnɪʃn̩/
Nghĩa: Sự cảnh cáo trước, sự báo trước (nguy hiểm...).
notice Danh từ
UK/ˈnəʊ.tɪs/US/ˈnoʊ.tɪs/
Nghĩa: Lời báo trước; sự báo trước; thời hạn.
- at short noticetrong một thời hạn ngắn, với sự báo trước một ít lâu
- at the shortest noticetrong một thời hạn ngắn nhất; ngay lập tức
denunciation Danh từ
UK/dɪˌnʌnsiˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự báo trước (tai hoạ...); sự đe doạ, sự hăm doạ (trả thù...).
beacon Danh từ
UK/ˈbiːkən/
Nghĩa: Sự báo trước, sự cảnh cáo trước.
adumbration Danh từ
UK/ˌædʌmˈbɹeɪʃ(ə)n/US/ˌædəmˈbɹeɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự báo trước, điềm báo trước.
denouncement Danh từ
US/dɪ.ˈnɑʊnts.mənt/
Nghĩa: Sự báo trước (tai hoạ...); sự đe doạ, sự hăm doạ (trả thù...).
foreboding Danh từ
US/fɔɹˈbɔʊdɪŋ/
Nghĩa: Sự báo trước, điềm.
Câu hỏi thường gặp
Sự báo trước tiếng Anh là gì?
"sự báo trước" trong tiếng Anh là warning (danh từ), premonition (danh từ), monitory (tính từ).