Sự giải trí tiếng Anh là gì?
"sự giải trí" trong tiếng Anh là entertainment (danh từ), recreation (danh từ), recreational (tính từ).
entertainment Danh từ
UK/ˌɛn.təˈteɪn.mənt/US/ˌɛn.(t)ɚˈteɪn.mənt/
Nghĩa: sự giải trí, giải trí
recreation Danh từ
UK/(ˌ)ɹɛkɹiˈeɪʃən/US/ˌɹɛkɹiˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự giải lao, sự giải trí, sự tiêu khiển.
- to walk for recreationđi dạo để giải trí
- to look upon gardening as a recreationcoi công việc làm vườn như một thú tiêu khiển
recreational Tính từ
US/ˌrɛ.kri.ˈeɪ.ʃnəl/
Nghĩa: Sự giải trí, (thuộc) sự tiêu khiển; có tính chất giải trí, có tính chất tiêu khiển.
sport Danh từ
UK/spɔːt/US/spoɹt/
Nghĩa: Sự giải trí; sự chơi đùa, sự nô đùa; trò đùa, trò cười, trò trớ trêu.
- in sportđùa, chơi
- to make sport of somebodytrêu ai
resource Danh từ
UK/ɹɪˈzɔːs/US/ˈɹisɔɹs/
Nghĩa: Sự giải trí, sự tiêu khiển.
- reading is a great resourceđọc sách là một sự tiêu khiển rất tốt
distraction Danh từ
UK/dɪsˈtɹæk.ʃən/US/dɪsˈtɹæk.ʃən/
Nghĩa: Sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển.
diversion Danh từ
UK/daɪˈvɜː.ʃən/US/dɪˈvɝ.ʒən/
Nghĩa: Sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển.
relaxation Danh từ
UK/ˌɹiːlækˈseɪʃən/US/ˌɹilækˈseɪʃən/
Nghĩa: Sự nghỉ ngơi, sự giải trí.
- relaxation is necessary after hard worksau khi lao động vất vả cần được nghỉ ngơi
pastime Danh từ
UK/ˈpæs.taɪm/US/ˈpæs.taɪm/
Nghĩa: Sự giải trí.
avocation Danh từ
UK/avə(ʊ)ˈkeɪʃən/US/ævoʊˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự tiêu khiển, sự giải trí.
Câu hỏi thường gặp
Sự giải trí tiếng Anh là gì?
"sự giải trí" trong tiếng Anh là entertainment (danh từ), recreation (danh từ), recreational (tính từ).