Sự sụp đổ tiếng Anh là gì?
"sự sụp đổ" trong tiếng Anh là tumble (danh từ), wreck (danh từ), demise (danh từ).
tumble Danh từ
UK/ˈtʌmbl̩/US/ˈtʌmbl̩/
Nghĩa: Cái ngã bất thình lình; sự sụp đổ, sự đổ nhào.
- a nasty tumblecái ngã trời giáng, cái ngã đau điếng
wreck Danh từ
UK/ˈɹɛk/US/ˈɹɛk/
Nghĩa: Sự phá hỏng, sự tàn phá, sự phá hoại; sự sụp đổ.
- the storm caused many wreckscơn bão đã gây nhiều tàn phá
- to go to wrecksụp đổ, đổ nát
demise Danh từ
UK/dɪˈmaɪz/US/dɪˈmaɪz/
Nghĩa: Sự sụp đổ, suy vong, suy tàn.
ruination Danh từ
UK/ˌɹuː.ɪˈneɪʃən/US/ˌɹuː.ɪˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự tan nát, sự sụp đổ, sự tiêu ma.
- the ruination one's good namesự tiêu ma danh tiếng
labefaction Danh từ
US/ˌlæb.əˈfæk.ʃən/
Nghĩa: Sự suy yếu, sự sa sút, sự sụp đổ; sự suy đồi.
fall Danh từ
UK/fɔːl/US/fɔl/
Nghĩa: Sự sụp đổ, sự suy sụp (của một đế quốc…); sự sa sút, sự mất địa vị, sự xuống thế, sự xuống dốc (của một người…).
crash Danh từ
UK/ˈkɹæʃ/US/ˈkɹæʃ/
Nghĩa: Sự phá sản, sự sụp đổ.
doom Danh từ
UK/duːm/US/duːm/
Nghĩa: Sự chết, sự diệt vong, sự tận số; sự sụp đổ.
shipwreck Danh từ
UK/ˈʃɪpɹɛk/US/ˈʃɪpɹɛk/
Nghĩa: Sự sụp đổ, sự thất bại hoàn toàn.
- the shipwreck of one's fortunesự phá sản
collapsable Danh từ
Nghĩa: Sự suy sụp, sự sụp đổ (một chính phủ).
debâcle Danh từ
Nghĩa: Sự sụp đổ (của một chính phủ).
Câu hỏi thường gặp
Sự sụp đổ tiếng Anh là gì?
"sự sụp đổ" trong tiếng Anh là tumble (danh từ), wreck (danh từ), demise (danh từ).