TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Say tiếng Anh là gì?

"say" trong tiếng Anh là deep (tính từ), drunk (tính từ), sloshed (tính từ).

deep Tính từ

UK/diːp/US/diːp/

Nghĩa: Vô cùng, hết sức; say (ngủ), nặng (tội), dày đặc (bóng tối)...

  • deep disgraceđiều vô cùng nhục nhã; sự sa cơ thất thế
  • a deep sleepgiấc ngủ say

Xem đầy đủ từ "deep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drunk Tính từ

UK/dɹʌŋk/US/dɹʌŋk/

Nghĩa: say, xỉn

  • Why do you drink until you are that drunk?Sao bạn lại uống say bí tỉ thế này cơ chứ!
  • Drunk people are so entertaining.Người say xỉn rất thú vị.

Xem đầy đủ từ "drunk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sloshed Tính từ

UK/ˈslɒʃt/US/ˈslɑʃt/

Nghĩa: Say (rượu).

  • Tom was sloshed.Tom say xỉn.

Xem đầy đủ từ "sloshed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ebrious Tính từ

UK/ˈiː.bɹiː.əs/US/ˈiː.bɹiː.əs/

Nghĩa: Say; thích say sưa.

Xem đầy đủ từ "ebrious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

noggy Tính từ

Nghĩa: Say, say rượu.

Xem đầy đủ từ "noggy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wakeless Tính từ

US/ˈweɪ.kləs/

Nghĩa: Say; không thức giấc (giấc ngủ).

Xem đầy đủ từ "wakeless": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fuddle Nội động từ

UK/ˈfʌdəl/US/ˈfʌdəl/

Nghĩa: Uống luý tuý, uống quá chén; say.

Xem đầy đủ từ "fuddle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fast

UK/fɑːst/US/fæst/

Xem đầy đủ từ "fast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

profound Tính từ

UK/pɹəˈfaʊnd/US/pɹəˈfaʊnd/

Nghĩa: Say (giấc ngủ…).

Xem đầy đủ từ "profound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

potty Tính từ

UK/ˈpɒti/US/ˈpɑti/

Nghĩa: Thích mê đi, mê tít, "say" (ai, cái gì).

Xem đầy đủ từ "potty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intoxication Danh từ

UK/ɪntɒksɪˈkeɪʃən/US/ɪntɑksɪˈkeɪʃən/

Nghĩa: Sự say, tình trạng say.

Xem đầy đủ từ "intoxication": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ebriety Danh từ

UK/ɪˈbɹaɪ.ɪt.i/

Nghĩa: Sự say.

Xem đầy đủ từ "ebriety": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inked Tính từ

US/ˈɪŋ.kəd/

Nghĩa: (thông tục) say

Xem đầy đủ từ "inked": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intoxicated

UK/ɪnˈtɒksɪkeɪtɪd/US/ɪnˈtɑksɪkeɪtɪd/

  • Tom was intoxicated.Tom say rượu.

Xem đầy đủ từ "intoxicated": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inebriated

UK/ɪˈniː.bɹi.eɪ.tɪd/US/ɪˈniː.bɹi.eɪ.tɪd/

Xem đầy đủ từ "inebriated": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Say tiếng Anh là gì?

"say" trong tiếng Anh là deep (tính từ), drunk (tính từ), sloshed (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.