Tích tiếng Anh là gì?
"tích" trong tiếng Anh là product (danh từ), store (ngoại động từ), mark.
product Danh từ
UK/ˈpɹɒd.əkt/US/ˈpɹɑ.dəkt/ giọng người thật
Nghĩa: sản phẩm, hàng hoá, tích
- empty producttích rỗng
store Ngoại động từ
UK/stɔː/US/stɔɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Chứa, đựng, tích.
- to store energytích năng lượng
mark
UK/mɑːk/US/mɑɹk/ giọng người thật
gather
UK/ˈɡæðə/US/ˈɡæðɚ/ giọng người thật
trace
UK/tɹeɪs/US/tɹeɪs/ giọng người thật
deed
UK/diːd/US/diːd/ giọng người thật
footprint
UK/ˈfʊtpɹɪnt/US/ˈfʊtpɹɪnt/ giọng máy
remnant
UK/ˈɹɛmnənt/US/ˈɹɛmnənt/ giọng máy của trình duyệt
amass
UK/əˈmæs/US/əˈmæs/ giọng người thật
vestige
UK/ˈvɛs.tɪd͡ʒ/US/ˈvɛs.tɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Tích tiếng Anh là gì?
"tích" trong tiếng Anh là product (danh từ), store (ngoại động từ), mark.