Tính rõ ràng tiếng Anh là gì?
"tính rõ ràng" trong tiếng Anh là evidence (danh từ), explicitness (danh từ), indubitability (danh từ).
evidence Danh từ
UK/ˈɛv.ɪ.dəns/US/ˈɛv.ɪ.dəns/
Nghĩa: Tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt.
- in evidencerõ ràng, rõ rệt
explicitness Danh từ
UK/ɪkˈsplɪs.ɪt.nəs/US/ɪkˈsplɪs.ɪt.nəs/
Nghĩa: Tính rõ ràng, tính dứt khoát.
indubitability Danh từ
Nghĩa: Tính không thể nghi ngờ được, tính rõ ràng, tính sờ sờ.
indubitableness Danh từ
US/ˌɪn.ˈduː.bə.tə.bəl.nəs/
Nghĩa: Tính không thể nghi ngờ được, tính rõ ràng, tính sờ sờ.
legibility Danh từ
UK/lɛd͡ʒ.ɪˈbɪl.ɪ.ti/US/ˌlɛd͡ʒ.əˈbɪl.ə.ti/
Nghĩa: Tính dễ đọc dễ xem, tính rõ ràng.
mainifestness Danh từ
Nghĩa: Tính rõ ràng, tính hiển nhiên.
manifestness Danh từ
Nghĩa: Tính rõ ràng, tính hiển nhiên.
markedness Danh từ
US/ˈmɑːr.kəd.nəs/
Nghĩa: Tính rõ ràng; tính rõ rệt.
unmistakableness Danh từ
Nghĩa: Tính không thể lầm lẫn được, tính không thể hiểu lầm được; tính rõ ràng.
perspicuousness Danh từ
US/pɜː.ˈspɪ.kjə.wəs.nəs/
Nghĩa: Sự rõ ràng, minh bạch; tính rõ ràng, minh bạch.
visibility Danh từ
UK/ˌvɪz.əˈbɪl.ɪ.ti/US/ˌvɪz.əˈbɪl.ɪ.ti/
Nghĩa: Tính rõ ràng, tính rõ rệt, tính minh bạch.
boldness Danh từ
UK/ˈbəʊldnəs/US/ˈboʊldnəs/
Nghĩa: Tính rõ ràng, tính rõ rệt (đường nét; hành văn).
lucidity Danh từ
UK/l(j)uːˈsɪdɪti/US/l(j)uːˈsɪdɪti/
Nghĩa: Tính sáng sủa, tính minh bạch, tính rõ ràng, tính trong sáng, tính dễ hiểu.
sharpness Danh từ
Nghĩa: Tính rõ ràng, tính rõ rệt.
categoricalness Danh từ
Nghĩa: Tính rõ ràng, tính minh bạch; tính xác thực.
distinctness Danh từ
US/ˌdɪˈstɪŋkt.nəs/
Nghĩa: Tính rõ ràng, tính rành mạch, tính minh bạch, tính rõ rệt.
luminousness Danh từ
US/ˈluː.mə.nəs.nəs/
Nghĩa: Tính rõ ràng, tính minh xác, tính quang minh.
pellucidity Danh từ
Nghĩa: Tính trong sáng, tính rõ ràng (văn).
tangibility Danh từ
Nghĩa: Tính đích thực, tính xác thực, tính rõ ràng.
Câu hỏi thường gặp
Tính rõ ràng tiếng Anh là gì?
"tính rõ ràng" trong tiếng Anh là evidence (danh từ), explicitness (danh từ), indubitability (danh từ).